BNT International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế BNT
23
进口笔数
0
出口笔数
$408.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902137246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKNPB4U |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Nhà bà Nguyễn Thị Dương, đường 35m, xóm 2, Kim Mỹ, Xã Nghi Ân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BNT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Nguyễn Thị Dương, đường 35m, xóm 2, Kim Mỹ, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0865071789 |
| 邮箱 | Ctytmqtbnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $408.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Talent Building Materials Sales Co., Ltd. | 中国 | 16 | $252.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Lonlea Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 胶粘填料、阀门龙头 |
| Shandong Sinolinking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |