TTC Ha Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 棕榈/硬脂酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTC Hà NAM
151
进口笔数
293
出口笔数
$9.72M
进口金额
$7.48M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
35
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700860995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK0B8TW |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Lô II- CN- 10.4 KCN Thanh Liêm, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTC HÀ NAM |
| 企业英文名称 | TTC HA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II- CN- 10.4 KCN Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84912561177 |
| 邮箱 | ttchanam.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 252620 | 块滑石 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 321590 | 其他墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 29 | $5.65M |
| 中国 | 77 | $2.74M |
| 泰国 | 6 | $428.4K |
| 马来西亚 | 4 | $319.8K |
| 印度 | 21 | $305.1K |
| 韩国 | 14 | $280.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 115 | $3.40M |
| 越南 | 24 | $515.3K |
| 孟加拉国 | 24 | $375.1K |
| 泰国 | 18 | $317.7K |
| 德国 | 8 | $315.3K |
| 美国 | 6 | $244.7K |
| 巴基斯坦 | 13 | $226.4K |
| 拉脱维亚 | 6 | $177.0K |
| 印度尼西亚 | 8 | $109.9K |
| 阿联酋 | 2 | $52.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5e684e0148ca5e8a16f73bcd1fe2833e | 23 | $4.70M | ||
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $913.4K | 人造蜡、含油石蜡 |
| Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $843.5K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Zhiyi Zinc Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $428.4K | 锌氧化物、橡胶促进剂 |
| UDREAM Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $333.2K | 其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Cosmo Catalysts Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $275.3K | 无机酸盐、氧化铝 |
| Weifang Boshco New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $253.3K | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| India Additives Impex | 印度 | 14 | $189.1K | 其他无机碱、熟石灰 |
| Xiamen Zhongzhao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $130.7K | 无机酸盐、其他化学制剂 |
| Wenzhou Shengyuan Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $96.3K | PP/PE编织袋、大纸袋 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Chem Tech Co., Ltd. | 越南 | 76 | $2.12M | 棕榈/硬脂酸、硫酸 |
| Cheminus Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $724.8K | 棕榈/硬脂酸、大理石子 |
| DS Chem Tech Co., Ltd. | 越南 | 20 | $677.5K | 其他化学制剂 |
| IKA Innovative Kunststoffaufbereitung GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $590.5K | 棕榈/硬脂酸、人造蜡 |
| Daean Corp. | 韩国 | 18 | $589.3K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
| CHEMINUS CO., LTD. | 11 | $376.2K | 其他化学制剂、大理石子 | |
| Inter Corp | 巴基斯坦 | 12 | $203.5K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
| Polystylex SIA | 拉脱维亚 | 7 | $199.7K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Multiple Plus Co., Ltd. | 越南 | 8 | $130.2K | 松香酸、棕榈/硬脂酸 |
| 3462a6357fecc6f2cf886d448403bbf5 | 8 | $78.4K |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 工业脂肪酸 | MUSIM MAS | 印度尼西亚 | $103.0K |
| 2026-04-20 | 其他无机碱 | INDIA ADDITIVES IMPEX | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-20 | 其他无机碱 | INDIA ADDITIVES IMPEX | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-16 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-16 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-15 | 其他无机碱 | INDIA ADDITIVES IMPEX | 印度 | $17.4K |
| 2026-04-15 | 其他无机碱 | INDIA ADDITIVES IMPEX | 印度 | $17.4K |
| 2026-04-11 | 无机酸盐 | XIAMEN ZHONGZHAO IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-11 | 无机酸盐 | XIAMEN ZHONGZHAO IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-07 | 块滑石 | LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DS CHEM TECH | — | $26.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | PT SEVEN MOUNTAIN INTERNATIONAL | — | $13.9K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | CHEMINUS CO., LTD. | — | $38.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | CHEMINUS CO., LTD. | — | $38.4K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | CHEMINUS CO., LTD. | — | $30.4K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LTD | — | $17.8K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | TULIP ENTERPRISE | — | $17.6K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DS CHEM TECH | — | $66.5K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DS CHEM TECH | — | $52.9K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | Siam Stabilizers & Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |