TTC Ha Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 棕榈/硬脂酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TTC Hà NAM

151
进口笔数
293
出口笔数
$9.72M
进口金额
$7.48M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-25
最近出口
35
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.5K · 4 笔出口 $144.2K · 8 笔2024-02进口 $77.8K · 2 笔出口 $117.8K · 5 笔2024-03进口 $596.9K · 16 笔出口 $187.2K · 10 笔2024-04进口 $684.2K · 21 笔出口 $256.7K · 10 笔2024-05进口 $425.9K · 5 笔出口 $235.7K · 11 笔2024-06进口 $188.7K · 1 笔出口 $141.7K · 6 笔2024-07进口 $261.0K · 1 笔出口 $119.7K · 7 笔2024-08进口 $641.6K · 4 笔出口 $257.9K · 8 笔2024-09进口 $668.4K · 7 笔出口 $165.3K · 8 笔2024-10进口 $733.9K · 5 笔出口 $276.8K · 11 笔2024-11进口 $456.5K · 6 笔出口 $374.7K · 13 笔2024-12进口 $160.2K · 6 笔出口 $284.5K · 10 笔2025-01进口 $101.4K · 7 笔出口 $219.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 6 笔2025-03进口 $298.9K · 3 笔出口 $251.4K · 8 笔2025-04进口 $102.4K · 4 笔出口 $232.8K · 10 笔2025-05进口 $204.5K · 4 笔出口 $237.6K · 10 笔2025-06进口 $1.05M · 10 笔出口 $435.7K · 17 笔2025-07进口 $563.9K · 9 笔出口 $413.3K · 15 笔2025-08进口 $136.6K · 4 笔出口 $180.5K · 9 笔2025-09进口 $291.9K · 2 笔出口 $230.8K · 10 笔2025-10进口 $197.2K · 1 笔出口 $193.1K · 10 笔2025-11进口 $223.9K · 3 笔出口 $229.7K · 9 笔2025-12进口 $106.5K · 3 笔出口 $415.7K · 14 笔2026-01进口 $565.0K · 4 笔出口 $257.5K · 11 笔2026-02进口 $241.8K · 5 笔出口 $301.9K · 12 笔2026-03进口 $324.6K · 6 笔出口 $540.1K · 18 笔2026-04进口 $183.8K · 6 笔出口 $604.1K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.5K · 4 笔出口 $144.2K · 8 笔2024-02进口 $77.8K · 2 笔出口 $117.8K · 5 笔2024-03进口 $596.9K · 16 笔出口 $187.2K · 10 笔2024-04进口 $684.2K · 21 笔出口 $256.7K · 10 笔2024-05进口 $425.9K · 5 笔出口 $235.7K · 11 笔2024-06进口 $188.7K · 1 笔出口 $141.7K · 6 笔2024-07进口 $261.0K · 1 笔出口 $119.7K · 7 笔2024-08进口 $641.6K · 4 笔出口 $257.9K · 8 笔2024-09进口 $668.4K · 7 笔出口 $165.3K · 8 笔2024-10进口 $733.9K · 5 笔出口 $276.8K · 11 笔2024-11进口 $456.5K · 6 笔出口 $374.7K · 13 笔2024-12进口 $160.2K · 6 笔出口 $284.5K · 10 笔2025-01进口 $101.4K · 7 笔出口 $219.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 6 笔2025-03进口 $298.9K · 3 笔出口 $251.4K · 8 笔2025-04进口 $102.4K · 4 笔出口 $232.8K · 10 笔2025-05进口 $204.5K · 4 笔出口 $237.6K · 10 笔2025-06进口 $1.05M · 10 笔出口 $435.7K · 17 笔2025-07进口 $563.9K · 9 笔出口 $413.3K · 15 笔2025-08进口 $136.6K · 4 笔出口 $180.5K · 9 笔2025-09进口 $291.9K · 2 笔出口 $230.8K · 10 笔2025-10进口 $197.2K · 1 笔出口 $193.1K · 10 笔2025-11进口 $223.9K · 3 笔出口 $229.7K · 9 笔2025-12进口 $106.5K · 3 笔出口 $415.7K · 14 笔2026-01进口 $565.0K · 4 笔出口 $257.5K · 11 笔2026-02进口 $241.8K · 5 笔出口 $301.9K · 12 笔2026-03进口 $324.6K · 6 笔出口 $540.1K · 18 笔2026-04进口 $183.8K · 6 笔出口 $604.1K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700860995
企查查编码QVNSK0B8TW
成立日期2022-04-07
联系地址Lô II- CN- 10.4 KCN Thanh Liêm, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TTC HÀ NAM
企业英文名称TTC HA NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô II- CN- 10.4 KCN Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84912561177
邮箱ttchanam.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382311工业脂肪酸
282590其他无机碱
284210无机酸盐
340490人造蜡
294200其他有机化合物
390690其他丙烯酸聚合物
281700锌氧化物
630533PP/PE编织袋
252620块滑石
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
291570棕榈/硬脂酸
382499其他化学制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
291590其他羧酸衍生物
321590其他墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚29$5.65M
中国77$2.74M
泰国6$428.4K
马来西亚4$319.8K
印度21$305.1K
韩国14$280.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国115$3.40M
越南24$515.3K
孟加拉国24$375.1K
泰国18$317.7K
德国8$315.3K
美国6$244.7K
巴基斯坦13$226.4K
拉脱维亚6$177.0K
印度尼西亚8$109.9K
阿联酋2$52.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5e684e0148ca5e8a16f73bcd1fe2833e23$4.70M
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国18$913.4K人造蜡、含油石蜡
Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd.新加坡5$843.5K精炼棕榈油、粗棕榈油
Zhiyi Zinc Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国6$428.4K锌氧化物、橡胶促进剂
UDREAM Technology Co., Ltd.中国8$333.2K其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物
Cosmo Catalysts Co., Ltd.韩国13$275.3K无机酸盐、氧化铝
Weifang Boshco New Material Co., Ltd.中国7$253.3K其他丙烯酸聚合物、人造蜡
India Additives Impex印度14$189.1K其他无机碱、熟石灰
Xiamen Zhongzhao Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$130.7K无机酸盐、其他化学制剂
Wenzhou Shengyuan Packaging Material Co., Ltd.中国6$96.3KPP/PE编织袋、大纸袋

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DS Chem Tech Co., Ltd.越南76$2.12M棕榈/硬脂酸、硫酸
Cheminus Co., Ltd.韩国21$724.8K棕榈/硬脂酸、大理石子
DS Chem Tech Co., Ltd.越南20$677.5K其他化学制剂
IKA Innovative Kunststoffaufbereitung GmbH & Co. KG德国15$590.5K棕榈/硬脂酸、人造蜡
Daean Corp.韩国18$589.3K棕榈/硬脂酸、其他化学制剂
CHEMINUS CO., LTD.11$376.2K其他化学制剂、大理石子
Inter Corp巴基斯坦12$203.5K棕榈/硬脂酸、其他化学制剂
Polystylex SIA拉脱维亚7$199.7K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Multiple Plus Co., Ltd.越南8$130.2K松香酸、棕榈/硬脂酸
3462a6357fecc6f2cf886d448403bbf58$78.4K

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24工业脂肪酸MUSIM MAS印度尼西亚$103.0K
2026-04-20其他无机碱INDIA ADDITIVES IMPEX印度$8.7K
2026-04-20其他无机碱INDIA ADDITIVES IMPEX印度$8.7K
2026-04-16人造蜡QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD中国$29.0K
2026-04-16人造蜡QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD中国$29.0K
2026-04-15其他无机碱INDIA ADDITIVES IMPEX印度$17.4K
2026-04-15其他无机碱INDIA ADDITIVES IMPEX印度$17.4K
2026-04-11无机酸盐XIAMEN ZHONGZHAO IMP. & EXP.CO.,LTD中国$14.2K
2026-04-11无机酸盐XIAMEN ZHONGZHAO IMP. & EXP.CO.,LTD中国$14.2K
2026-04-07块滑石LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD中国$8.5K

出口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他化学制剂CONG TY TNHH DS CHEM TECH—$26.4K
2026-04-24其他化学制剂PT SEVEN MOUNTAIN INTERNATIONAL—$13.9K
2026-04-23其他化学制剂CHEMINUS CO., LTD.—$38.4K
2026-04-21其他化学制剂CHEMINUS CO., LTD.—$38.4K
2026-04-20其他化学制剂CHEMINUS CO., LTD.—$30.4K
2026-04-16其他化学制剂SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LTD—$17.8K
2026-04-16其他化学制剂TULIP ENTERPRISE—$17.6K
2026-04-14其他化学制剂CONG TY TNHH DS CHEM TECH—$66.5K
2026-04-14其他化学制剂CONG TY TNHH DS CHEM TECH—$52.9K
2026-04-10其他化学制剂Siam Stabilizers & Chemicals Co., Ltd.泰国$14.8K

相关企业 · 同类产品

TTC Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →