TRADE & TECHNOLOGY CORP
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 非在业
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$137.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104195480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QKP4QV |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 115, đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Công Nghệ Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Hpp-Corp |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 115, đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0221 - Khai thác gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842466635034 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 70 | $137.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | 70 | $137.1K | 车用照明信号装置、密封光束灯 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 车用照明信号装置 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $4.0K |
| 2025-11-25 | 车用照明信号装置 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $697 |
| 2025-11-25 | 车用照明信号装置 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $525 |
| 2025-11-25 | 车用照明信号装置 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $1.0K |
| 2025-11-07 | 车用照明信号装置 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $530 |
| 2025-11-07 | 车用照明信号装置 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $511 |
| 2025-09-26 | 其他白炽灯 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $1.7K |
| 2025-09-26 | 其他白炽灯 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $2.0K |
| 2025-09-19 | 车用照明信号装置 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $994 |
| 2025-09-03 | 车用照明信号装置 | B & L ASOCIADOS SA | 秘鲁 | $1.9K |