C.P. Vietnam Corporation - Hanoi Branch 6

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM- CHI NHáNH 6 TạI Hà NộI

133
进口笔数
0
出口笔数
$9.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $452.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $452.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $284.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $355.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $182.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $222.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $279.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $357.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $229.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $353.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $436.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $321.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $250.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $339.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $452.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $284.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $355.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $182.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $222.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $279.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $357.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $272.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $229.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $353.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $436.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $321.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $250.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $339.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600224423-121
企查查编码QVN010J7AY
成立日期2020-11-16
联系地址Ngõ 1A, Tổ 5 Khu Chiến Thắng, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM- CHI NHÁNH 6 TẠI HÀ NỘI
企业英文名称C.P. VIETNAM CORPORATION - HA NOI BRANCH 6
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Ngõ 1A, Tổ 5, Thôn Chiến Thắng, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话+84384968985
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300490其他零售药品
300242兽用疫苗及毒素
300450维生素药品
380894其他消毒剂
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国82$7.96M
中国28$890.2K
荷兰1$120.1K
比利时1$117.8K
新加坡10$111.4K
美国3$38.9K
韩国8$31.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thainaoka Pharmaceutical Co., Ltd.泰国44$4.71M抗生素药品、青霉素链霉素药品
BIC Chemical Co., Ltd.泰国32$2.83M抗生素药品、其他零售药品
Foshan Standard Bio Tech Co., Ltd.中国28$890.2K兽用疫苗及毒素、培养基
Elanco Tiergesundheit AG泰国6$422.0K其他消毒剂、非零售药品
Eurovet Animal Health B.V.荷兰1$120.1K抗生素药品、其他零售药品
Vmd N.V.比利时1$117.8K青霉素链霉素药品、其他零售药品
Diasham Resources Pte. Ltd.新加坡10$111.4K其他零售药品、维生素药品
Choongang Biotech Co., Ltd.韩国8$31.7K维生素药品、其他零售药品
Ralco International美国2$25.6K猫狗饲料
76ee7f77e03b32857be6ab4ac68f7a931$13.3K

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23兽用疫苗及毒素FOSHAN STANDARD BIO TECH CO LTD中国$3.2K
2026-04-23兽用疫苗及毒素FOSHAN STANDARD BIO TECH CO LTD中国$3.2K
2026-04-23兽用疫苗及毒素FOSHAN STANDARD BIO TECH CO LTD中国$14.0K
2026-04-23兽用疫苗及毒素FOSHAN STANDARD BIO TECH CO LTD中国$14.0K
2026-04-23其他零售药品DIASHAM RESOURCES PTE LTD新加坡$10.1K
2026-04-23其他零售药品DIASHAM RESOURCES PTE LTD新加坡$10.1K
2026-04-06青霉素链霉素药品THAINAOKA PHARMACEUTICAL CO LTD泰国$14.0K
2026-04-06其他零售药品THAINAOKA PHARMACEUTICAL CO LTD泰国$57
2026-04-06其他零售药品THAINAOKA PHARMACEUTICAL CO LTD泰国$53
2026-04-06青霉素链霉素药品THAINAOKA PHARMACEUTICAL CO LTD泰国$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

C.P. Vietnam Corporation - Hanoi Branch 6 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →