C.P. Vietnam Corporation - Hanoi Branch 6
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM- CHI NHáNH 6 TạI Hà NộI
- 邮箱914
133
进口笔数
0
出口笔数
$9.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN010J7AY |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Ngõ 1A, Tổ 5 Khu Chiến Thắng, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM- CHI NHÁNH 6 TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION - HA NOI BRANCH 6 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ngõ 1A, Tổ 5, Thôn Chiến Thắng, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84384968985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 82 | $7.96M |
| 中国 | 28 | $890.2K |
| 荷兰 | 1 | $120.1K |
| 比利时 | 1 | $117.8K |
| 新加坡 | 10 | $111.4K |
| 美国 | 3 | $38.9K |
| 韩国 | 8 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thainaoka Pharmaceutical Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $4.71M | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| BIC Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $2.83M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Foshan Standard Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 28 | $890.2K | 兽用疫苗及毒素、培养基 |
| Elanco Tiergesundheit AG | 泰国 | 6 | $422.0K | 其他消毒剂、非零售药品 |
| Eurovet Animal Health B.V. | 荷兰 | 1 | $120.1K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Vmd N.V. | 比利时 | 1 | $117.8K | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Diasham Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $111.4K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Choongang Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $31.7K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Ralco International | 美国 | 2 | $25.6K | 猫狗饲料 |
| 76ee7f77e03b32857be6ab4ac68f7a93 | 1 | $13.3K |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 兽用疫苗及毒素 | FOSHAN STANDARD BIO TECH CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 兽用疫苗及毒素 | FOSHAN STANDARD BIO TECH CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 兽用疫苗及毒素 | FOSHAN STANDARD BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-23 | 兽用疫苗及毒素 | FOSHAN STANDARD BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | DIASHAM RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | DIASHAM RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2026-04-06 | 青霉素链霉素药品 | THAINAOKA PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $14.0K |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | THAINAOKA PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $57 |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | THAINAOKA PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $53 |
| 2026-04-06 | 青霉素链霉素药品 | THAINAOKA PHARMACEUTICAL CO LTD | 泰国 | $2.0K |