Tuan Ngoc Minh Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 453 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần đầu tư Tuấn Ngọc Minh
453
进口笔数
0
出口笔数
$65.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103086880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKG61GP |
| 成立日期 | 2008-12-02 |
| 联系地址 | Số 30 đường Trần Quang Khải, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | TUAN NGOC MINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường Trần Quang Khải, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842438433410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 167 | $29.21M |
| 中国 | 108 | $8.98M |
| 爱尔兰 | 50 | $8.32M |
| 德国 | 87 | $6.24M |
| 法国 | 44 | $5.69M |
| 韩国 | 59 | $4.90M |
| 意大利 | 26 | $986.6K |
| 印度 | 5 | $306.7K |
| 泰国 | 5 | $212.8K |
| 土耳其 | 5 | $177.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banana Branding & Holding LLC | 美国 | 67 | $16.44M | 人造人体部件、矫形器具 |
| R99 FZCO | 阿联酋 | 121 | $16.37M | 其他医疗器具、矫形器具 |
| 1980 Co., Ltd. | 中国 | 93 | $9.66M | 其他医疗器具、医用导管 |
| Banana Branding & Holding LLC | 澳大利亚 | 23 | $4.67M | 人造人体部件、人造身体部件 |
| 1980 Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $3.77M | 其他医疗器具、矫形器具 |
| 1980 LTD | 中国香港 | 13 | $1.65M | 其他医疗器具、矫形器具 |
| 1980 Co., Ltd. | 美国 | 9 | $1.01M | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
| 1980 Co., Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $915.8K | 人造人体部件、矫形器具 |
| Banana Branding & Holding LLC | 中国 | 8 | $667.1K | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| 1980 Co., Ltd. | 印度 | 5 | $337.3K | 矫形器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 牙科粘固剂 | — | 法国 | $195.1K |
| 2026-04-28 | 牙科粘固剂 | — | 法国 | $41.8K |
| 2026-04-28 | 牙科粘固剂 | — | 法国 | $195.1K |
| 2026-04-28 | 牙科粘固剂 | — | 法国 | $41.8K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | — | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | — | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 矫形器具 | — | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | — | 法国 | $105.7K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | — | 意大利 | $32.5K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | — | 法国 | $105.7K |