Dai Tho Health Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SứC KHỏE ĐạI THọ
94
进口笔数
5
出口笔数
$1.01M
进口金额
$101.6K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-14
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109269714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8GERWT |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Số 16, Ngõ 76, Phố Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHỎE ĐẠI THỌ |
| 企业英文名称 | DAI THO HEALTH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, Ngõ 76, Phố Yên Sở, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842466627885 |
| 邮箱 | daithohealth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $421.7K |
| 德国 | 67 | $349.4K |
| 中国 | 8 | $214.0K |
| 瑞士 | 4 | $16.9K |
| 美国 | 2 | $9.5K |
| 法国 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $101.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakanishi Inc. | 日本 | 13 | $421.8K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh | 德国 | 65 | $311.1K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| Foshan Coxo Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.8K | 其他牙科器械、复式光学显微镜 |
| Ningbo Mingtai Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.0K | 医用消毒器、印刷电路 |
| Fehling Instruments Middle East FZE | 阿联酋 | 2 | $38.3K | 其他医疗器具 |
| Assut Medical Sarl | 瑞士 | 4 | $16.9K | 外科缝合粘合材料、纸制包装容器 |
| Acracut Inc | 美国 | 2 | $9.5K | 其他医疗器具 |
| Mingtai Medical Group Co., Ltd. | 1 | $6.3K | 非LED枝形吊灯、医用消毒器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakanishi Inc. | 日本 | 5 | $101.6K | 其他医疗器具、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他医疗器具 | Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh | 德国 | $83 |
| 2026-02-05 | 其他医疗器具 | Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh | 德国 | $169 |
| 2026-02-05 | 其他医疗器具 | Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh | 德国 | $173 |
| 2026-02-05 | 其他医疗器具 | Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh | 德国 | $382 |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $13.0K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $7.4K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $9.3K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-10 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $4.4K |
| 2025-12-10 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-10 | 其他医疗器具 | NAKANISHI INC | 日本 | $1.0K |