Trieu Loi Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 玻璃珠及仿制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ TRIềU LợI
29
进口笔数
5
出口笔数
$455.3K
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-16
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311835604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM5U3AP |
| 成立日期 | 2012-06-14 |
| 联系地址 | 525/15/21 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TRIỀU LỢI |
| 企业英文名称 | TRIEU LOI TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 525/15/21 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02862599771 |
| 邮箱 | trieuloi1976@gmail.com |
| 官网 | www.trieuloi.vn |
| 传真 | 02862599773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 149亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 650610 | 安全帽 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 650610 | 安全帽 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $379.1K |
| 中国台湾 | 2 | $45.2K |
| 泰国 | 2 | $31.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $34.0K |
| 越南 | 4 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Yannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.0K | 氧化铝、氧化铝 |
| Yannuo Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.4K | 氧化铝、1毫米玻璃微球 |
| Penglai Linge Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Langfang Tenroads Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.3K | 玻璃珠及仿制品、1毫米玻璃微球 |
| TAIWAN SINTONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $45.2K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| TAA Metal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $31.0K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| Xiamen Belong Blasting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 生铁颗粒、氧化铝 |
| Yulon Investment Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 生铁颗粒、喷雾机零件 |
| TAA Metal International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 生铁颗粒、喷雾机零件 |
| CY Spraying & Purification Technology Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 喷雾机零件、安全帽 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newland Powder Coating Co. | 澳大利亚 | 1 | $34.0K | 安全帽、泵及压缩机零件 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $704 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 氧化铝 | LUOYANG YANNUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 氧化铝 | LUOYANG YANNUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG YANNUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 氧化铝 | LUOYANG YANNUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 氧化铝 | LUOYANG YANNUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 氧化铝 | LUOYANG YANNUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 皮革手套 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $352 |
| 2025-12-13 | 皮革手套 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2024-01-30 | 泵及压缩机零件 | NEWLAND POWDER COATING CO | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2024-01-30 | 矿物燃料成型机 | NEWLAND POWDER COATING CO | 澳大利亚 | $809 |
| 2024-01-30 | 安全帽 | NEWLAND POWDER COATING CO | 澳大利亚 | $259 |
| 2024-01-30 | 喷砂机 | NEWLAND POWDER COATING CO | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-01-30 | 吸尘器零件 | NEWLAND POWDER COATING CO | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-01-30 | 无电机吸尘器 | NEWLAND POWDER COATING CO | 澳大利亚 | $12.9K |
| 2024-01-30 | 喷砂机 | NEWLAND POWDER COATING CO | 澳大利亚 | $500 |
| 2024-01-30 | 无电机吸尘器 | NEWLAND POWDER COATING CO | 澳大利亚 | $14.5K |