Tan Dai Phuc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 刀具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TâN ĐạI PHúC
26
进口笔数
0
出口笔数
$268.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702084659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKM9HR9 |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Số 01, phố My Sơn, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TÂN ĐẠI PHÚC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, phố My Sơn, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0817046789 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821490 | 刀具 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $268.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $141.8K | 竹编产品、其他自行车零件 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $83.0K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.8K | 绘图仪器、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他寝具 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-01 | 非贱金属仿首饰 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 非瓷质陶瓷制品 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-04-01 | 带套铅笔蜡笔 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-01 | 1000伏以下插头插座 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 贱金属铰链 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-04-01 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-01 | 其他气泵 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-01 | 其他电气开关 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-04-01 | 内燃机滤油器 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |