Hoang Kim Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HOàNG KIM
130
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316265972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H40EA0 |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | 15A Đường Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84775663933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 961390 | 打火机零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $1.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yanxingguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 56 | $735.1K | 静止变流器、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Huafu Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $268.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $229.3K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $132.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $74.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.5K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.2K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Yiwu Pengcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $192 |