Colorado Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 乙酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI COLORADO
6
进口笔数
0
出口笔数
$78.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108378164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2XM188 |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Cụm 3, Xã Hiệp Thuận, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI COLORADO |
| 企业英文名称 | COLORADO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 138 đường rặng nhãn thôn Hiệp Lộc 2, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974569138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291521 | 乙酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $78.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.1K | 氯化铝、其他硝酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 乙酸 | Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2024-02-15 | 固体烧碱 | Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2024-02-15 | 乙酸 | Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2023-09-08 | 乙酸 | Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2023-05-23 | 乙酸 | Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2023-05-09 | 固体烧碱 | Qingdao Jinlida Chemical Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |