Tam Dan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TâM ĐAN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$65.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304773241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXM6H5F |
| 成立日期 | 2006-12-25 |
| 联系地址 | 37/15 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂM ĐAN |
| 企业英文名称 | Tam Dan company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/15 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839481708 |
| 传真 | 02839481706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $63.9K |
| 马达加斯加 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molinel S.A. | 越南 | 4 | $43.3K | 其他拉链、印刷标签 |
| Guston Molinel S.A. | 越南 | 4 | $20.6K | 其他拉链、其他塑料制品 |
| Guston Molinel S.A. | 马达加斯加 | 2 | $1.4K | 其他拉链、包覆橡胶绳 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 非乙烯塑料袋 | MOLINEL SA | 越南 | $15.8K |
| 2023-08-07 | 非乙烯塑料袋 | MOLINEL SA | 越南 | $10.6K |
| 2023-06-30 | 非乙烯塑料袋 | MOLINEL SA | 越南 | $6.3K |
| 2023-05-09 | 其他化学制剂 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $3.6K |
| 2023-05-09 | 其他化学制剂 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $10.0K |
| 2023-04-18 | 非乙烯塑料袋 | GUSTON MOLINEL SA | 马达加斯加 | $704 |
| 2023-03-06 | 其他化学制剂 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $936 |
| 2023-03-06 | 非乙烯塑料袋 | MOLINEL SA | 越南 | $10.6K |
| 2023-03-06 | 其他化学制剂 | GUSTON MOLINEL SA | 越南 | $6.1K |
| 2023-03-02 | 非乙烯塑料袋 | GUSTON MOLINEL SA | 马达加斯加 | $704 |