Zenith Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 三氯蔗糖化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZENITH VIETNAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$349.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317972438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W0BQ5W |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | 23 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENITH VIETNAM |
| 企业英文名称 | ZENITH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số L5-05.OT12A, Landmark 5, Vinhomes Central Park, 720A Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 292511 | 酰亚胺及糖精 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $349.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $349.0K | 柠檬酸、三聚氰胺化合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无环酰胺衍生物 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 亚胺衍生物 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 亚胺衍生物 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 蛋氨酸化合物 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2026-04-24 | 其他氨基酸 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $423 |
| 2026-04-24 | 无环酰胺衍生物 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 无环酰胺衍生物 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 其他有机硫化合物 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $644 |
| 2026-04-24 | 蛋氨酸化合物 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2026-04-24 | 其他有机硫化合物 | A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | $846 |