Phuong Nam Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Phương Nam
24
进口笔数
1
出口笔数
$53.7K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-11
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102335301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57Y798H |
| 成立日期 | 2007-08-09 |
| 联系地址 | Số 93/39/2, phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. - Xúc tiến và môi giới thương mại; - Sản xuất, lắp ráp, mua bán các sản phẩm cơ khí, cơ điện lạnh, tủ bảng trung hạ thế, tủ thông tin liên lạc, hệ thống thang máng; - Thi công, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, thí nghiệm, hiệu chỉnh hệ thống điều khiển, tự động hoá, dây chuyền công nghiệp, đường dây truyền tải điện, trạm biến áp đến 35 KV, hệ thống cáp quang, hệ thống thông tin liên lạc, điện tử viễn thông; - Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng đô thị; - Sản xuất và mua bán trang thiết bị và vật tư ngành y tế (không bao gồm nguyên liệu sản xuất thuốc); - Sản xuất, mua bán, sửa chữa, lắp đặt các sản phẩm tin học ứng dụng trong công nghiệp và quản lý kinh doanh; - Kinh doanh các loại máy móc, vật tư, thiết bị, vật liệu phục vụ các ngành công nghiệp, nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y), xây dựng, giao thông, điện lực, cơ điện lạnh, tự động hoá, điện tử thông tin, viễn thông 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842422138698 |
| 邮箱 | cnphuongnam@vnn.vn |
| 传真 | 0436404124 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $36.7K |
| 中国台湾 | 5 | $14.4K |
| 法国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9MILES INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $17.4K | 通信设备零件、通信设备 |
| AD-NET Technology Co., Ltd. | 保加利亚 | 2 | $7.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| AD NETT TECHNOLOGY CO., LTD. | 保加利亚 | 3 | $6.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shiny Control Technology Develop (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| CHANGSHA MUCHEN INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 通信设备零件 |
| CHENGDU JIAXIN WANHE COMMUNICATION TECHNOLOGY, LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 通信设备零件 |
| PT Swatech Electrica Mega Perkasa | 印度尼西亚 | 1 | $1.6K | 静止变流器 |
| TXO Systems Ltd. | 英国 | 1 | $900 | 通信设备零件、基站 |
| Guangzhou Seeker Telecom Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 通信设备零件、铝制容器≤300升 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AD-NET Technology Co., Ltd. | 保加利亚 | 1 | $1.6K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $935 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $120 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-03-11 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2026-03-11 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-03-11 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2026-03-11 | 通信设备 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $935 |
| 2026-03-11 | 通信设备零件 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $120 |