RB VIETNAM GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN RB VIệT NAM
9
进口笔数
1
出口笔数
$117.4K
进口金额
$5.5K
出口金额
2023-12-04
最近进口
2023-05-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110069501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E9DQ2U |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Lô C14, khu đấu giá 3HA, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN RB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RB VIETNAM GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C14, khu đấu giá 3HA, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84906888199 |
| 邮箱 | rbgroupvietnam2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $62.6K |
| 韩国 | 5 | $54.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RB GROUP CO LTD | 韩国 | 1 | $44.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ASIA STAR CO LTD | 中国 | 3 | $26.6K | 25-70克非织造布、其他塑料包装制品 |
| Real Brand Inc | 韩国 | 2 | $23.8K | 牙刷 |
| PURE CO | 韩国 | 1 | $12.5K | 口腔卫生产品、未涂布印刷纸卷 |
| ASIA STAR CO LTD | 韩国 | 2 | $10.4K | 冷冻鸡肉块、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RB GROUP CO LTD | 韩国 | 1 | $5.5K | 盥洗皂制品、纤维素塑料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 牙刷 | Real Brand Inc | 韩国 | $3.7K |
| 2023-12-04 | 牙刷 | REAL BRAND INC | 韩国 | $2.2K |
| 2023-12-04 | 牙刷 | Real Brand Inc | 韩国 | $3.7K |
| 2023-12-04 | 牙刷 | Real Brand Inc | 韩国 | $2.2K |
| 2023-11-02 | 牙刷 | REAL BRAND INC | 韩国 | $3.7K |
| 2023-11-02 | 牙刷 | Real Brand Inc | 韩国 | $2.2K |
| 2023-11-02 | 牙刷 | REAL BRAND INC | 韩国 | $2.2K |
| 2023-11-02 | 牙刷 | REAL BRAND INC | 韩国 | $3.7K |
| 2023-09-08 | 口腔卫生产品 | PURE CO | 韩国 | $2.8K |
| 2023-09-08 | 25-70克非织造布 | ASIA STAR CO LTD | 韩国 | $443 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 塑料容器 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $186 |
| 2023-05-08 | 塑料封口件 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2023-05-08 | 塑料容器 | RB GROUP CO LTD | 韩国 | $4.4K |