Truong Linh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MậU DịCH TRườNG LĩNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$316.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703180030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1M0NSR |
| 成立日期 | 2023-12-29 |
| 联系地址 | Số 548E/16, đường Lê Thị Trung, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẬU DỊCH TRƯỜNG LĨNH |
| 企业英文名称 | TRUONG LINH MAU DICH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0852010568 |
| 邮箱 | phucnganpy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚 | 1 | $138.4K |
| 中国 | 3 | $84.9K |
| 美国 | 2 | $48.8K |
| 刚果(布) | 1 | $44.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanqu International Trade Co., Ltd. | 赤道几内亚 | 1 | $138.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| BLUE MOUNTAIN HARDWOOD INC. | 美国 | 2 | $48.8K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Xin Fu Zhen Rui Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Feixian Zhenhui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Guangxi Shanghua Forestry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他薄木板 | Wanqu International Trade Co., Ltd. | 几内亚 | $12.4K |
| 2025-11-06 | 其他薄木板 | Wanqu International Trade Co., Ltd. | 几内亚 | $72.0K |
| 2025-11-06 | 其他薄木板 | Wanqu International Trade Co., Ltd. | 几内亚 | $54.0K |
| 2025-11-04 | 其他薄木板 | Xin Fu Zhen Rui Hong Kong Co., Ltd. | 刚果(布) | $44.1K |
| 2025-06-23 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shanghua Forestry Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2025-06-23 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shanghua Forestry Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-23 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shanghua Forestry Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2025-02-21 | 针叶木单板 | Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2025-02-21 | 针叶木单板 | Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2025-02-21 | 其他薄木板 | Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |