China Construction (S.E.A.) Corporation Ltd.
越南进口商 · 进口 391 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Trung Quốc (Đông Nam á)
391
进口笔数
0
出口笔数
$10.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301218401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN654SF97 |
| 成立日期 | 2007-03-05 |
| 联系地址 | Số 801 Đại lộ Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG TRUNG QUỐC (ĐÔNG NAM Á) |
| 企业英文名称 | CHINA CONSTRUCTION (S.E.A) CORPORATION LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 801 Đại lộ Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 2873025988 |
| 邮箱 | market@cscecvn.com |
| 传真 | 2873025989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 944.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 391 | $10.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 325 | $7.05M | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| China Construction Second Engineering Bureau Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.69M | 非制冷空调机、其他钢铁结构体 |
| Shanghai China State Construction E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $219.7K | 合成机织布、瓷制卫生洁具 |
| SHENZHEN ZHONG JIAN SOUTH ENVIROMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $39.1K | 其他风扇 |
| Shanghai China State Construction E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 其他塑料制品、耐火混合料 |
| Feng Xingcai | 中国 | 1 | $33 | 加工大理石制品 |
| Shanghai Kenal Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 水泥添加剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非办公金属家具 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $789 |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | CHINA CONSTRUCTION SECOND ENGINEERINGBUREAU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |