Bao An Lock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Khóa Bảo An
51
进口笔数
0
出口笔数
$459.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304240035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7MPKXW |
| 成立日期 | 2006-02-24 |
| 联系地址 | 156 Bùi Tá Hán, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÓA BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN LOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156 Bùi Tá Hán, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842862813570 |
| 邮箱 | info@khoabaoan.com |
| 传真 | 0862811142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 830130 | 家具锁 |
| 852352 | 智能卡 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 42 | $440.6K |
| 以色列 | 2 | $9.7K |
| 韩国 | 1 | $5.2K |
| 中国 | 4 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 菲律宾 | 1 | $507 |
| 印度 | 1 | $169 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International ProdimeX Group S.r.l. | 意大利 | 20 | $275.0K | 家具配件、贱金属锁具零件 |
| Pasini Metals Productions di Icaro e Piergiacomo S.a.s. | 意大利 | 10 | $97.8K | 贱金属锁具零件、家具配件 |
| Codital S.r.l. | 意大利 | 4 | $30.5K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| MG Serrature S.p.A. | 意大利 | 2 | $19.3K | 贱金属锁具零件 |
| Mul-T-Lock Technologies Ltd. | 以色列 | 2 | $9.7K | 贱金属锁具零件、贱金属钥匙 |
| MG Serrature S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.2K | 贱金属锁具零件 |
| Evernet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Roberto Marella S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.1K | 家具配件、贱金属帽架 |
| Alban Giacomo S.p.A. | 意大利 | 2 | $3.4K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| bc9ff7aebd6fbd83c5967d1460ced8da | 1 | $3.4K |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 家具配件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $2 |
| 2026-03-18 | 家具配件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $2 |
| 2026-03-18 | 贱金属铰链 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $13 |
| 2026-03-18 | 贱金属铰链 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $43 |
| 2026-03-18 | 贱金属铰链 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $11 |
| 2026-03-17 | 家具配件 | INTERNATIONAL PRODIMEX GROUP SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 贱金属锁具零件 | INTERNATIONAL PRODIMEX GROUP SRL | 意大利 | $126 |
| 2026-03-17 | 贱金属锁具零件 | INTERNATIONAL PRODIMEX GROUP SRL | 意大利 | $90 |
| 2026-03-17 | 贱金属锁具零件 | INTERNATIONAL PRODIMEX GROUP SRL | 意大利 | $191 |
| 2026-03-17 | 贱金属锁具零件 | INTERNATIONAL PRODIMEX GROUP SRL | 意大利 | $19 |