Kim Hung Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,734 笔 · 主营 柠檬及青柠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KIM HưNG

3
进口笔数
1,734
出口笔数
$160.7K
进口金额
$39.91M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
144
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 19 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $598.1K · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $471.3K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $831.2K · 36 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 48 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $975.9K · 36 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $567.6K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 50 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $680.2K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 63 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 55 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $874.5K · 48 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 57 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $560.2K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 53 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 63 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 52 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 52 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 54 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 76 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 74 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 91 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 84 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $878.6K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 42 笔2026-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $724.3K · 21 笔2026-04进口 $122.3K · 2 笔出口 $1.63M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 19 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $598.1K · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $471.3K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $831.2K · 36 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 48 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $975.9K · 36 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $567.6K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 50 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $680.2K · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 63 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 55 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $874.5K · 48 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 57 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $560.2K · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 53 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 63 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 52 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 52 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 54 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 76 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 74 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 91 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 84 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $878.6K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 42 笔2026-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $724.3K · 21 笔2026-04进口 $122.3K · 2 笔出口 $1.63M · 41 笔

工商档案

企业注册号0314493162
企查查编码QVN8DYJXAM
成立日期2017-07-04
联系地址105, Đường số 1, Khu City Land Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KIM HƯNG
企业英文名称KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址105, Đường số 1, Khu City Land Center Hills, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84358258731
邮箱Tranlethaonhi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
080119其他椰子

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080119其他椰子
080390其他香蕉
091011整姜
070610胡萝卜和萝卜
080711鲜西瓜
080540葡萄柚和柚子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$160.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1,021$21.97M
越南311$7.55M
马尔代夫98$2.36M
伊朗58$1.68M
沙特阿拉伯70$1.52M
卡塔尔37$887.6K
阿曼30$649.5K
巴林17$356.4K
埃及12$217.0K
印度7$114.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Hung Import Export Service Trading Co., Ltd.越南3$160.7K柠檬及青柠、其他鲜果

下游采购商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alayees Foodstuff Trading LLC阿联酋154$3.31M其他食用蔬菜、其他香蕉
Al Wafa Foodstuff Trading LLC阿联酋119$2.62M柠檬及青柠、番石榴芒果山竹
CGS Foodstuff Trading LLC阿联酋125$2.58M柠檬及青柠、其他鲜果
Crystal Foodstuff Trading Co. L.L.C.阿联酋120$2.54M柠檬及青柠、其他香蕉
New Golden Fruit Co. LLC阿联酋116$2.50M柠檬及青柠、其他鲜果
Nature Connect Vegetables & Fruit Trading LLC阿联酋63$1.42M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Jamila Foodstuff Trading L.L.C.阿联酋55$1.24M柠檬及青柠、其他鲜果
Freshpack International LLC阿联酋42$936.2K番石榴芒果山竹、其他鲜果
CGS Foodstuff Trading Co., Ltd.越南42$924.2K柠檬及青柠、其他鲜果
Madihaa Co. Pvt. Ltd.印度46$921.5K其他鲜果、其他食用蔬菜

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他鲜果KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$7.2K
2026-04-01其他椰子KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$1.6K
2026-04-01其他鲜果KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$8.7K
2026-04-01其他鲜果KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$7.2K
2026-04-01其他鲜果KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$8.7K
2026-04-01柠檬及青柠KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$13.0K
2026-04-01柠檬及青柠KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$28.6K
2026-04-01柠檬及青柠KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$28.6K
2026-04-01其他椰子KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$1.6K
2026-04-01柠檬及青柠KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD越南$13.0K

出口(共 1,734)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30柠檬及青柠ALAYEES FOODSTUFF TRADING LLC阿联酋$43.2K
2026-04-30柠檬及青柠MADIHAA CO PVT LTD马尔代夫$29.2K
2026-04-29其他椰子C G S FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C$2.3K
2026-04-29其他鲜果C G S FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C$9.9K
2026-04-29番石榴芒果山竹C G S FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C$8.9K
2026-04-29其他椰子C G S FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C$3.8K
2026-04-25其他椰子DANALI CO FOR TRADING (DNALEE TRADING CO.) .$3.2K
2026-04-25柠檬及青柠DANALI CO FOR TRADING (DNALEE TRADING CO.) .$93.6K
2026-04-25其他鲜果DANALI CO FOR TRADING (DNALEE TRADING CO.) .$2.1K
2026-04-25番石榴芒果山竹DANALI CO FOR TRADING (DNALEE TRADING CO.) .$3.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kim Hung Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →