Kim Hung Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,734 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KIM HưNG
- 邮箱5
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
3
进口笔数
1,734
出口笔数
$160.7K
进口金额
$39.91M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
144
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314493162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DYJXAM |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | 105, Đường số 1, Khu City Land Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KIM HƯNG |
| 企业英文名称 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105, Đường số 1, Khu City Land Center Hills, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84358258731 |
| 邮箱 | Tranlethaonhi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 091011 | 整姜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $160.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1,021 | $21.97M |
| 越南 | 311 | $7.55M |
| 马尔代夫 | 98 | $2.36M |
| 伊朗 | 58 | $1.68M |
| 沙特阿拉伯 | 70 | $1.52M |
| 卡塔尔 | 37 | $887.6K |
| 阿曼 | 30 | $649.5K |
| 巴林 | 17 | $356.4K |
| 埃及 | 12 | $217.0K |
| 印度 | 7 | $114.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hung Import Export Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $160.7K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
下游采购商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alayees Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 154 | $3.31M | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
| Al Wafa Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 119 | $2.62M | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| CGS Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 125 | $2.58M | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Crystal Foodstuff Trading Co. L.L.C. | 阿联酋 | 120 | $2.54M | 柠檬及青柠、其他香蕉 |
| New Golden Fruit Co. LLC | 阿联酋 | 116 | $2.50M | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Nature Connect Vegetables & Fruit Trading LLC | 阿联酋 | 63 | $1.42M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Jamila Foodstuff Trading L.L.C. | 阿联酋 | 55 | $1.24M | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Freshpack International LLC | 阿联酋 | 42 | $936.2K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| CGS Foodstuff Trading Co., Ltd. | 越南 | 42 | $924.2K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Madihaa Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $921.5K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他鲜果 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-01 | 其他椰子 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 其他鲜果 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-01 | 其他鲜果 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-01 | 其他鲜果 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-01 | 柠檬及青柠 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-01 | 柠檬及青柠 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $28.6K |
| 2026-04-01 | 柠檬及青柠 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $28.6K |
| 2026-04-01 | 其他椰子 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 柠檬及青柠 | KIM HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $13.0K |
出口(共 1,734)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 柠檬及青柠 | ALAYEES FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $43.2K |
| 2026-04-30 | 柠檬及青柠 | MADIHAA CO PVT LTD | 马尔代夫 | $29.2K |
| 2026-04-29 | 其他椰子 | C G S FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C | — | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | C G S FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C | — | $9.9K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | C G S FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C | — | $8.9K |
| 2026-04-29 | 其他椰子 | C G S FOODSTUFF TRADING CO. L.L.C | — | $3.8K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | DANALI CO FOR TRADING (DNALEE TRADING CO.) . | — | $3.2K |
| 2026-04-25 | 柠檬及青柠 | DANALI CO FOR TRADING (DNALEE TRADING CO.) . | — | $93.6K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | DANALI CO FOR TRADING (DNALEE TRADING CO.) . | — | $2.1K |
| 2026-04-25 | 番石榴芒果山竹 | DANALI CO FOR TRADING (DNALEE TRADING CO.) . | — | $3.2K |