Thang Long Ha Nam Production Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT THăNG LONG Hà NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$154.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700868521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7VK9M2 |
| 成立日期 | 2023-01-31 |
| 联系地址 | TDP Hoàng Hạ, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THĂNG LONG HÀ NAM |
| 企业英文名称 | THANG LONG HA NAM PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Hoàng Hạ, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | 0868606223 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 845110 | 干洗机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $138.1K |
| 中国 | 3 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $154.0K | 家用炊具、干洗机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 家用炊具 | SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | $855 |
| 2023-10-23 | 家用炊具 | SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2023-10-23 | 电动食品处理器 | SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2023-10-23 | 玩具模型 | SV TECH CO.,LTD | 中国 | $47 |
| 2023-10-23 | 电动食品处理器 | SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2023-10-23 | 家用炊具 | SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2023-10-23 | 家用炊具 | SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2023-10-23 | 家用炊具 | SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2023-10-23 | 家用炊具 | SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2023-10-23 | 电动食品处理器 | SV Tech Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |