Hoang Tru Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Trụ
165
进口笔数
14
出口笔数
$5.21M
进口金额
$160.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-05
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304983400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9QSFAS |
| 成立日期 | 2007-04-27 |
| 联系地址 | 662/33 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG TRỤ |
| 企业英文名称 | HOANG TRU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 662/33 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842838628109 |
| 传真 | 02838628115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321210 | 油漆颜料 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 961380 | 其他打火机 |
| 961390 | 打火机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $3.42M |
| 中国 | 121 | $1.79M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $160.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Rope & Net Corporation Ltd. | 泰国 | 39 | $3.29M | 聚烯烃绳缆、合成纤维绳 |
| Guangdong Xiongxing Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 27 | $637.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Xinxin Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 52 | $473.9K | 油漆颜料、乙烯聚合物塑料 |
| Yuanyuan Yatai International Trade Ltd. | 中国 | 12 | $174.0K | 油漆颜料 |
| Hongjing (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $132.7K | 其他纸制品、油漆颜料 |
| Siam Brothers Net Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $132.1K | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
| Guangzhou Xiongxing Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.2K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shantou Baixinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.2K | 油漆颜料 |
| Guangzhou Yinlifa Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.7K | 其他玻璃制品、LED灯具 |
| Domain Standard Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.1K | 瓷制装饰品、其他打火机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | 14 | $160.9K | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | SIAM ROPE & NET CORP ORATION LTD | 泰国 | $28.6K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | SIAM ROPE & NET CORP ORATION LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | SIAM ROPE & NET CORP ORATION LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | SIAM ROPE & NET CORP ORATION LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | SIAM ROPE & NET CORP ORATION LTD | 泰国 | $31.8K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | SIAM ROPE & NET CORP ORATION LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | SIAM ROPE & NET CORP ORATION LTD | 泰国 | $31.8K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | SIAM ROPE & NET CORP ORATION LTD | 泰国 | $28.6K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $566 |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-04-21 | 其他食品制剂 | FUH SHYUAN CO LTD | 中国台湾 | $400 |