HUNG VUONG AUTOMATION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA HùNG VươNG
3
进口笔数
5
出口笔数
$5.2K
进口金额
$110.3K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-08-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107841365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0Q6V78 |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 67 ngõ 102 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 67 ngõ 102 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842466872939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $75.8K |
| 越南 | 4 | $34.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING BEKE CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANGDONG) CO.,LTD | 中国 | 1 | $470 | 单相交流电机 |
| QINGDAO LIHUA LASER CO LTD | 中国 | 1 | $203 | 机床零件、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $75.8K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | 4 | $34.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 工业机器人 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANGDONG) CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-03 | 单相交流电机 | ZHONGRONG SUPPLY CHAIN (SHANGDONG) CO.,LTD | 中国 | $470 |
| 2023-09-07 | 电力控制板 | QINGDAO LIHUA LASER CO LTD | 中国 | $203 |
| 2023-04-08 | 数控金属成形机 | NANJING BEKE CNC MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 非办公金属家具 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $383 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $155 |
| 2025-08-27 | 贱金属配件 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $415 |
| 2025-08-27 | 贱金属配件 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-08-27 | 贱金属配件 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $402 |
| 2025-08-27 | 工业干燥机 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2025-08-27 | 其他功能机器 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $28.0K |
| 2025-08-27 | 贱金属配件 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $456 |
| 2025-08-27 | 非木预制建筑 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.2K |
| 2025-08-27 | 其他功能机器 | LNTA PTY LTD | 澳大利亚 | $21.8K |