QUEEN FUNITURE WOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUEEN FUNITURE WOOD
11
进口笔数
73
出口笔数
$30.1K
进口金额
$1.27M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702624124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JJX73U |
| 成立日期 | 2017-12-05 |
| 联系地址 | 102/04 Đường DT 744, Tổ 10, Ấp Phú Thứ, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUEEN FUNITURE WOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135, Đường ĐT 744, khu phố Bến Giảng, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84946702688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $30.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO DONGXING LEATHER CO LTD | 中国 | 11 | $30.1K | 染色合成经编织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Space Zin | 韩国 | 14 | $292.5K | 卧室木家具、其他木制品 |
| Seowoo Furniture | 韩国 | 13 | $215.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| SMT | 韩国 | 12 | $168.0K | 气动直线发动机、卧室木家具 |
| O2 DESIGN | 韩国 | 8 | $114.1K | 卧室木家具、棉制窗帘 |
| Humming Tree | 韩国 | 4 | $92.6K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Humiming Tree | 韩国 | 3 | $70.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Aini Sofa | 韩国 | 3 | $64.2K | 卧室木家具 |
| Khan Sofa | 韩国 | 3 | $38.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Etre Bed | 韩国 | 2 | $29.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| MILLI | 韩国 | 1 | $22.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |