CP System Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Hệ THốNG CP
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316282505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWD3S51 |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | 204/9/38 Đường 11, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HỆ THỐNG CP |
| 企业英文名称 | CP SYSTEM BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204/9/38 Đường 11, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84911388881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANC Bathroom Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 阀门龙头、塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 不锈钢洗涤槽 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $621 |
| 2024-12-26 | 贱金属铰链 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-12-26 | 其他金属锁 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-12-26 | 其他金属锁 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $166 |
| 2024-12-26 | LED照明装置 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $177 |
| 2024-12-26 | 贱金属帽架 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $577 |
| 2024-12-26 | 发光二极管灯具 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $751 |
| 2024-12-26 | 钢铁卫浴器具 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $166 |
| 2024-12-26 | 其他木家具 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-26 | 其他金属锁 | HANC BATHROOM CO LTD | 中国 | $1.0K |