Y&B Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y&B

0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$2.68M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315803699
企查查编码QVNCPAN639
成立日期2019-07-22
联系地址14D1, khu phố 1A, đường quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y&B
企业英文名称Y&B JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址14D1, khu phố 1A, đường quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
330590其他护发品
330510洗发剂
330410唇部化妆品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
420299其他纤维纸板容器
481920非瓦楞折叠盒
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$1.02M
马来西亚28$774.3K
蒙古6$231.7K
爱沙尼亚10$197.1K
加拿大7$62.3K
哈萨克斯坦3$41.1K
阿塞拜疆3$41.1K
沙特阿拉伯4$34.1K
印度尼西亚5$25.4K
日本4$17.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚28$774.3K皮肤清洁剂、其他护肤品
0c6310e4ee29f848ae461863feef4a5a19$698.1K
Orien Trade OU爱沙尼亚10$197.1K皮肤清洁剂、其他护肤品
GS Pearl Co., Ltd.2$181.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
ec65975ab74e6032b077f3bb22ca4fe36$147.4K
GS Pearl Co., Ltd.越南2$125.3K其他护肤品、其他护发品
Matsunoki Trading Inc.加拿大4$57.7K其他护发品、其他护肤品
AYSMED LLC阿塞拜疆3$41.1K唇部化妆品、洗发剂
Verdewell Fze阿联酋3$13.5K唇部化妆品、其他护肤品
Aosotplus Co., Ltd.越南3$3.9K皮肤清洁剂、唇部化妆品

近期贸易明细

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20洗发剂Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.5K
2026-04-20皮肤清洁剂Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$5.2K
2026-04-20其他护肤品Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-04-20其他护肤品Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-04-20皮肤清洁剂Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.6K
2026-04-20其他护肤品Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$805
2026-04-20其他护肤品Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-04-20其他护肤品Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.3K
2026-04-20皮肤清洁剂Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$616
2026-04-20洗发剂Y & B MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.9K

相关企业 · 同类产品

Y&B Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →