Y&B Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y&B
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$2.68M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315803699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPAN639 |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | 14D1, khu phố 1A, đường quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y&B |
| 企业英文名称 | Y&B JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14D1, khu phố 1A, đường quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $1.02M |
| 马来西亚 | 28 | $774.3K |
| 蒙古 | 6 | $231.7K |
| 爱沙尼亚 | 10 | $197.1K |
| 加拿大 | 7 | $62.3K |
| 哈萨克斯坦 | 3 | $41.1K |
| 阿塞拜疆 | 3 | $41.1K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $34.1K |
| 印度尼西亚 | 5 | $25.4K |
| 日本 | 4 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $774.3K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| 0c6310e4ee29f848ae461863feef4a5a | 19 | $698.1K | ||
| Orien Trade OU | 爱沙尼亚 | 10 | $197.1K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| GS Pearl Co., Ltd. | 2 | $181.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| ec65975ab74e6032b077f3bb22ca4fe3 | 6 | $147.4K | ||
| GS Pearl Co., Ltd. | 越南 | 2 | $125.3K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Matsunoki Trading Inc. | 加拿大 | 4 | $57.7K | 其他护发品、其他护肤品 |
| AYSMED LLC | 阿塞拜疆 | 3 | $41.1K | 唇部化妆品、洗发剂 |
| Verdewell Fze | 阿联酋 | 3 | $13.5K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Aosotplus Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 皮肤清洁剂、唇部化妆品 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 洗发剂 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $805 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 皮肤清洁剂 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $616 |
| 2026-04-20 | 洗发剂 | Y & B MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |