West Country Furniture Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEST COUNTRY FURNITURE VIệT NAM
2
进口笔数
89
出口笔数
$1.1K
进口金额
$2.62M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703116772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG2Y1Q9 |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Lô Q1-Q2, Đường Số D4, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEST COUNTRY FURNITURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WEST COUNTRY FURNITURE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q1-Q2, Đường Số D4, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84332850812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,760万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 441011 | 木质碎料板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $1.1K |
| 土耳其 | 1 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 89 | $2.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fritz Egger GmbH & Co. OG | 德国 | 2 | $1.1K | 木质碎料板、苯乙烯塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSW (Wholesale) Ltd. | 英国 | 45 | $1.64M | 木制厨房家具、木制座椅 |
| West Country Furniture Ltd. | 英国 | 44 | $987.4K | 木制厨房家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 木质碎料板 | FRITZ EGGER GMBH & CO OG | 奥地利 | $1.1K |
| 2024-08-08 | 苯乙烯塑料 | FRITZ EGGER GMBH & CO OG | 土耳其 | $63 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $4.7K |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $5.3K |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | TSW (WHOLESALE) LTD | 英国 | $3.3K |