Dai Duong Trade & Investment Development Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Và Thương Mại Đại Dương
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105330534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN0X04D |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | Khu 1, thôn Đông Cao, Xã Tráng Việt, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG TRADE AND INVESTMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, thôn Đông Cao, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84985220684 |
| 邮箱 | xaydungdaiduong.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Junyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $455.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zhengzhou Jintian Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $245.7K | PVC泡沫板 |
| Shenzhen Xintao Holdings Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.7K | PMMA塑料板材、丙烯酸塑料板 |
| Zhengzhou Combine International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Jinan Yocret Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.2K | PVC泡沫板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Henan Good Board International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | PVC泡沫板、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU JINTIAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |