Bach Hien Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thể Thao Bách Hiền
114
进口笔数
75
出口笔数
$2.29M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
27
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103741962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12NKS5R |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Lê Dương, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO BÁCH HIỀN |
| 企业英文名称 | BACH HIEN SPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lê Dương, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842433876368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950662 | 充气球 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 660110 | 伞具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950669 | 其他球类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.52M |
| 菲律宾 | 20 | $655.2K |
| 日本 | 3 | $67.4K |
| 印度 | 4 | $26.8K |
| 泰国 | 4 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $975.9K |
| 泰国 | 11 | $257.6K |
| 越南 | 17 | $125.9K |
| 中国台湾 | 3 | $96.9K |
| 摩洛哥 | 2 | $86.9K |
| 加拿大 | 2 | $64.6K |
| 韩国 | 2 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ProLit Industry Corporation | 菲律宾 | 20 | $655.2K | 橡胶充气制品、其他球类 |
| Hantron Plastic Products (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $627.4K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 15 | $289.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.0K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Linyi Shengxiang Leather Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.1K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.8K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Enkay (India) Rubber Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $26.8K | 其他户外娱乐设备、充气球 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harson Global Co., Ltd. | 摩洛哥 | 29 | $752.6K | 充气球、其他球类 |
| Kyvas International Co., Ltd. | 美国 | 19 | $507.0K | 充气球、其他球类 |
| Harson Sports Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $125.3K | 其他球类 |
| KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $96.9K | 其他球类、木制座椅 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $67.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Kyvas International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.9K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁制品 |
| Daewon Innos Inc. | 韩国 | 2 | $21.6K | 充气球、其他球类 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 网球羽毛球拍 | ZHEJIANG AMP GLOBE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-15 | 其他球类 | ZHEJIANG AMP GLOBE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 其他球类 | ZHEJIANG AMP GLOBE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 网球羽毛球拍 | ZHEJIANG AMP GLOBE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-14 | 橡胶充气制品 | PROLIT INDUSTRY CORP ORATION | 菲律宾 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 橡胶充气制品 | PROLIT INDUSTRY CORP ORATION | 菲律宾 | $17.2K |
| 2026-04-14 | 橡胶充气制品 | PROLIT INDUSTRY CORP ORATION | 菲律宾 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 橡胶充气制品 | PROLIT INDUSTRY CORP ORATION | 菲律宾 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 橡胶充气制品 | PROLIT INDUSTRY CORP ORATION | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 橡胶充气制品 | PROLIT INDUSTRY CORP ORATION | 菲律宾 | $1.3K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $313 |
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $335 |
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 其他球类 | KYVAS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |