Bach Hien Sports Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 PVC泡沫板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thể Thao Bách Hiền

114
进口笔数
75
出口笔数
$2.29M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
27
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $22.7K · 1 笔2023-10进口 $73.3K · 5 笔出口 $50.0K · 4 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2023-12进口 $85.3K · 3 笔出口 $79.6K · 4 笔2024-01进口 $60.1K · 3 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-02进口 $32.1K · 1 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-03进口 $76.8K · 3 笔出口 $149.4K · 4 笔2024-04进口 $32.1K · 2 笔出口 $79.8K · 2 笔2024-05进口 $30.1K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $90.8K · 3 笔2024-07进口 $67.3K · 4 笔出口 $48.0K · 3 笔2024-08进口 $114.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.6K · 3 笔出口 $75.7K · 2 笔2024-10进口 $33.3K · 2 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-11进口 $30.3K · 3 笔出口 $92.4K · 2 笔2024-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $58.3K · 2 笔2025-01进口 $52.7K · 3 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-02进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.4K · 3 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $81.4K · 5 笔2025-05进口 $64.8K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-06进口 $58.5K · 7 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-07进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.0K · 3 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-10进口 $62.4K · 4 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $30.6K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $28.7K · 3 笔出口 $70.3K · 3 笔2026-01进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.2K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-04进口 $206.1K · 4 笔出口 $87.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $22.7K · 1 笔2023-10进口 $73.3K · 5 笔出口 $50.0K · 4 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2023-12进口 $85.3K · 3 笔出口 $79.6K · 4 笔2024-01进口 $60.1K · 3 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-02进口 $32.1K · 1 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-03进口 $76.8K · 3 笔出口 $149.4K · 4 笔2024-04进口 $32.1K · 2 笔出口 $79.8K · 2 笔2024-05进口 $30.1K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $90.8K · 3 笔2024-07进口 $67.3K · 4 笔出口 $48.0K · 3 笔2024-08进口 $114.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $130.6K · 3 笔出口 $75.7K · 2 笔2024-10进口 $33.3K · 2 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-11进口 $30.3K · 3 笔出口 $92.4K · 2 笔2024-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $58.3K · 2 笔2025-01进口 $52.7K · 3 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-02进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.4K · 3 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-04进口 $38.3K · 2 笔出口 $81.4K · 5 笔2025-05进口 $64.8K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-06进口 $58.5K · 7 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-07进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.0K · 3 笔出口 $34.7K · 4 笔2025-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-10进口 $62.4K · 4 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $30.6K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $28.7K · 3 笔出口 $70.3K · 3 笔2026-01进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.2K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-04进口 $206.1K · 4 笔出口 $87.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0103741962
企查查编码QVN12NKS5R
成立日期2009-04-22
联系地址Thôn Lê Dương, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỂ THAO BÁCH HIỀN
企业英文名称BACH HIEN SPORTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lê Dương, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842433876368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392112PVC泡沫板
401695橡胶充气制品
392113聚氨酯泡沫塑料
950659网球羽毛球拍
950662充气球
950691体育器材
950699其他户外娱乐设备
660110伞具
940320非办公金属家具
950669其他球类

出口

HS 编码产品
950669其他球类
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$1.52M
菲律宾20$655.2K
日本3$67.4K
印度4$26.8K
泰国4$20.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$975.9K
泰国11$257.6K
越南17$125.9K
中国台湾3$96.9K
摩洛哥2$86.9K
加拿大2$64.6K
韩国2$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ProLit Industry Corporation菲律宾20$655.2K橡胶充气制品、其他球类
Hantron Plastic Products (Dongguan) Co., Ltd.中国23$627.4KPVC涂层织物、PVC泡沫板
HK Lemon Import & Export Ltd.中国15$289.5K其他塑料制品、非办公金属家具
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国8$102.0K处理纺织物、25-70克非织造布
Linyi Shengxiang Leather Products Co., Ltd.中国6$84.1K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国4$65.5K其他塑料制品、其他电气设备
WSDA Trade Co., Ltd.中国5$61.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Akita International Trading Co., Ltd.中国3$36.8K塑料容器、玻璃容器
Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国3$32.8K塑料餐具、其他塑料制品
Enkay (India) Rubber Co. Pvt. Ltd.印度4$26.8K其他户外娱乐设备、充气球

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harson Global Co., Ltd.摩洛哥29$752.6K充气球、其他球类
Kyvas International Co., Ltd.美国19$507.0K充气球、其他球类
Harson Sports Co., Ltd.泰国5$125.3K其他球类
KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾3$96.9K其他球类、木制座椅
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南7$67.0K通信设备零件、其他电子IC
Kyvas International Co., Ltd.越南1$38.9K其他螺纹紧固件、其他钢铁制品
Daewon Innos Inc.韩国2$21.6K充气球、其他球类
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$19.9K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15网球羽毛球拍ZHEJIANG AMP GLOBE IMP & EXP CO LTD中国$38.3K
2026-04-15其他球类ZHEJIANG AMP GLOBE IMP & EXP CO LTD中国$3.1K
2026-04-15其他球类ZHEJIANG AMP GLOBE IMP & EXP CO LTD中国$3.1K
2026-04-15网球羽毛球拍ZHEJIANG AMP GLOBE IMP & EXP CO LTD中国$38.3K
2026-04-14橡胶充气制品PROLIT INDUSTRY CORP ORATION菲律宾$7.2K
2026-04-14橡胶充气制品PROLIT INDUSTRY CORP ORATION菲律宾$17.2K
2026-04-14橡胶充气制品PROLIT INDUSTRY CORP ORATION菲律宾$2.1K
2026-04-14橡胶充气制品PROLIT INDUSTRY CORP ORATION菲律宾$2.1K
2026-04-14橡胶充气制品PROLIT INDUSTRY CORP ORATION菲律宾$2.5K
2026-04-14橡胶充气制品PROLIT INDUSTRY CORP ORATION菲律宾$1.3K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$6.5K
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$5.1K
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$313
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$335
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$8.1K
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$3.7K
2026-04-22其他球类KYVAS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.4K

相关企业 · 同类产品

Bach Hien Sports Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →