SNS Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SNS
0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$5.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315441174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN099C3A1 |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Số 53J đường 3J, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SNS |
| 企业英文名称 | SNS FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53J đường 3J, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 2862700820 |
| 邮箱 | snsfoodsco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 303599 | 303599 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $1.86M |
| 阿联酋 | 32 | $1.30M |
| 中国台湾 | 16 | $690.4K |
| 泰国 | 17 | $659.9K |
| 新加坡 | 10 | $466.5K |
| 马来西亚 | 20 | $374.8K |
| 法国 | 1 | $135.0K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $118.8K |
| 荷兰 | 3 | $101.2K |
| 卡塔尔 | 1 | $50.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Harvest Foods (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.31M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Food Project (Siam) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $659.9K | 冷冻马铃薯制品、冻鲶鱼片 |
| HONG YING SEAFOOD ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 13 | $569.6K | 冷冻鲶鱼、加工贻贝 |
| Barkhat Alkhair General Trading Llc | 阿联酋 | 10 | $412.2K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Pan Ocean Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $334.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Pinnacle Foods (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $302.3K | 其他非酒精饮料、烤面包制品 |
| Emerging World Fzc | 阿联酋 | 7 | $283.6K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| The Deep Seafood Co., LLC | 阿联酋 | 7 | $272.0K | 冷冻虾、其他鲜鱼 |
| Noor Al Falaq General Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $247.7K | 其他保藏蔬菜、其他冷冻鱼 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 5 | $207.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | THE DEEP SEAFOOD CO LLC | 阿联酋 | $41.2K |
| 2026-04-01 | 冷冻鲶鱼 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $10.9K |
| 2026-04-01 | 鲜冷鱼片 | PAN OCEAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $19.2K |
| 2026-04-01 | 冷冻鲶鱼 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $30.2K |
| 2026-04-01 | 冷冻鲶鱼 | ASIA EXPRESS FOOD | 荷兰 | $13.7K |
| 2026-03-23 | 其他冷冻鱼 | PINNACLE FOODS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-03-23 | 其他冷冻鱼 | PINNACLE FOODS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-03-16 | 鲜冷鱼片 | EASTERN HARVEST FOODS (SINGAPORE) PTE LTD. | 新加坡 | $50.3K |
| 2026-03-16 | 鲜冷鱼片 | EASTERN HARVEST FOODS (SINGAPORE) PTE LTD. | 新加坡 | $7.5K |
| 2026-03-05 | 冻鲶鱼片 | Food Project (Siam) Co., Ltd. | 泰国 | $7.7K |