SNS Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SNS

0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$5.87M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315441174
企查查编码QVN099C3A1
成立日期2018-12-18
联系地址Số 53J đường 3J, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SNS
企业英文名称SNS FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 53J đường 3J, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话2862700820
邮箱snsfoodsco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030439鲜冷鱼片
030324冷冻鲶鱼
030462冻鲶鱼片
030389其他冷冻鱼
030617冷冻虾
030463冻尼罗鲈鱼片
160556加工软体动物
030487冻金枪鱼片
303599303599

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$1.86M
阿联酋32$1.30M
中国台湾16$690.4K
泰国17$659.9K
新加坡10$466.5K
马来西亚20$374.8K
法国1$135.0K
沙特阿拉伯3$118.8K
荷兰3$101.2K
卡塔尔1$50.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastern Harvest Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡23$1.31M冻鲶鱼片、冷冻虾
Food Project (Siam) Co., Ltd.泰国17$659.9K冷冻马铃薯制品、冻鲶鱼片
HONG YING SEAFOOD ENTERPRISE CO中国台湾13$569.6K冷冻鲶鱼、加工贻贝
Barkhat Alkhair General Trading Llc阿联酋10$412.2K其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
Pan Ocean Singapore Pte. Ltd.新加坡9$334.6K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Pinnacle Foods (M) Sdn. Bhd.马来西亚20$302.3K其他非酒精饮料、烤面包制品
Emerging World Fzc阿联酋7$283.6K碾磨大米、其他食品制剂
The Deep Seafood Co., LLC阿联酋7$272.0K冷冻虾、其他鲜鱼
Noor Al Falaq General Trading LLC阿联酋6$247.7K其他保藏蔬菜、其他冷冻鱼
Asia Express Food荷兰5$207.8K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他冷冻鱼THE DEEP SEAFOOD CO LLC阿联酋$41.2K
2026-04-01冷冻鲶鱼ASIA EXPRESS FOOD荷兰$10.9K
2026-04-01鲜冷鱼片PAN OCEAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$19.2K
2026-04-01冷冻鲶鱼ASIA EXPRESS FOOD荷兰$30.2K
2026-04-01冷冻鲶鱼ASIA EXPRESS FOOD荷兰$13.7K
2026-03-23其他冷冻鱼PINNACLE FOODS (M) SDN. BHD.马来西亚$5.3K
2026-03-23其他冷冻鱼PINNACLE FOODS (M) SDN. BHD.马来西亚$10.7K
2026-03-16鲜冷鱼片EASTERN HARVEST FOODS (SINGAPORE) PTE LTD.新加坡$50.3K
2026-03-16鲜冷鱼片EASTERN HARVEST FOODS (SINGAPORE) PTE LTD.新加坡$7.5K
2026-03-05冻鲶鱼片Food Project (Siam) Co., Ltd.泰国$7.7K

相关企业 · 同类产品

SNS Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →