Trung Anh Spare Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phụ Tùng Trung Anh
14
进口笔数
0
出口笔数
$310.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106472683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ73N5J |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Số 730 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG TRUNG ANH |
| 企业英文名称 | TRUNG ANH SPARE PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 730 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84439870909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $306.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengcheng Mingxiao Turbocharger Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $153.3K | 其他气泵、5000千瓦以下燃气轮机 |
| Wuxi East AI Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.7K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Fengcheng Mingxiao Turbocharger Mfg. Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $15.6K | 其他气泵 |
| HONOR GEAR PUMP CORP | 中国台湾 | 1 | $3.4K | 旋转排量泵、其他泵和提升机 |
| Baofeng Spare Parts Joint Stock Co. | 中国 | 1 | $181 | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $505 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $578 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $621 |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 其他气泵 | FENGCHENG MINGXIAO TURBOCHARGER MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |