MES Mechanical & Electrical Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Cơ Điện Mes
80
进口笔数
0
出口笔数
$628.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701501948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC0KSY2 |
| 成立日期 | 2009-05-19 |
| 联系地址 | Số 37 Huỳnh Văn Lũy, tổ 17, khu phố 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CƠ ĐIỆN MES |
| 企业英文名称 | MES MECHANICAL & ELECTRIAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37 Huỳnh Văn Lũy, tổ 17, khu phố 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $624.5K |
| 瑞士 | 1 | $4.3K |
| 马来西亚 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Lomlux Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.3K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Wenzhou Honnex Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $132.9K | 热阴极荧光灯、静止变流器 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 8 | $64.3K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Easty Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 单功能打印机、非金属滚压机 |
| Zhongshan Alltop Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | LED光伏照明装置、非LED电灯装置 |
| Zhejiang Lead Top Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.3K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Nicerf Wireless (HK) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.0K | 处理器及控制器、集成电路零件 |
| Guangdong DT Trade Ltd. | 中国 | 6 | $17.0K | 其他塑料制品、车身零件 |
| Darkoo Optics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.3K | 塑料灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Realrun Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他电子IC | RF BEAM MICROWAVE GMBH | 瑞士 | $4.3K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SHINY ENCLOSURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SHINY ENCLOSURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-02-04 | 1000伏以下灯座 | ZHEJIANG LEAD TOP ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG LEAD TOP ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-11-27 | 1000伏以下电路保护器 | ZPWINNER (HK) LTD | 中国 | $785 |
| 2025-11-27 | 1000伏以下电路保护器 | ZPWINNER (HK) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-24 | 交通控制零件 | LIANYUNGANG JF INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-09-24 | 交通控制零件 | LIANYUNGANG JF INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-09-24 | 交通控制设备 | LIANYUNGANG JF INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |