Newland Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Newland Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$589.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107380812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQWP85B |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | Số 454 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWLAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEWLAND VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 454 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435592270 |
| 邮箱 | tosonhn@yahoo.com |
| 官网 | newlandvn.com |
| 传真 | 0435592270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $589.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd. | 中国 | 21 | $589.4K | 其他着色制剂、碳酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | HENG CAI MASTERBATCH (HK) LTD | 中国 | $23.0K |