Bao Nam Metrology Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Đo Lường Bảo Nam
1
进口笔数
228
出口笔数
$14.8K
进口金额
$2.60M
出口金额
2025-09-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201036567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B67CBM |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Kinh Triều, Xã Thuỷ Triều, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐO LƯỜNG BẢO NAM |
| 企业英文名称 | BAO NAM METROLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMAPNY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông (tại nhà bà Nguyễn Thị An), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 02253873297 |
| 邮箱 | baonammt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $2.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKK EAGLE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $14.8K | 非泡沫橡胶密封件、压力测量仪 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 224 | $2.52M | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $23.2K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ways Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.3K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| Ways Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.3K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 液体气体测量仪 | EKK EAGLE ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $14.8K |
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷轧钢片 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $367 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 冷轧钢片 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $77 |