Trangan2 Confectionery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáNH KẹO TRàNG AN 2 - VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$263.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901142331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6YR8X8 |
| 成立日期 | 2009-11-13 |
| 联系地址 | Số 233, đường Sào Nam, Phường Nghi Thu, Thị xã Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH KẸO TRÀNG AN 2 - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRANGAN2 CONFECTIONNERY JOINT STOCK COMPANY - VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 233, đường Sào Nam, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842383956686 |
| 邮箱 | bk2@trangan.com.vn |
| 官网 | www.trangan.com.vn |
| 传真 | 0383956767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 481.4655亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $263.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU JIXIN FOOD MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $121.5K | 灌装封口机、面包面食机械 |
| Foshan International Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $113.8K | 包装机械、皮带输送机 |
| Guangdong Yinwei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 膨胀矿物材料、非电烤炉 |
| Handyware China Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 食品加工机械、果蔬加工机械 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $248 | 功能机器零件、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 灌装封口机 | CHENGDU JIXIN FOOD MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-07-27 | 面包面食机械 | CHENGDU JIXIN FOOD MACHINERY CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-07-27 | 面包面食机械 | CHENGDU JIXIN FOOD MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 面包面食机械 | CHENGDU JIXIN FOOD MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-27 | 面包面食机械 | CHENGDU JIXIN FOOD MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-27 | 面包面食机械 | Guangdong Yinwei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-27 | 面包面食机械 | CHENGDU JIXIN FOOD MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 面包面食机械 | Guangdong Yinwei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-07-27 | 食品机械零件 | CHENGDU JIXIN FOOD MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-27 | 面包面食机械 | CHENGDU JIXIN FOOD MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.5K |