Jiayuan Ultrasound Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 637 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT SóNG SIêU âM JIAYUAN
44
进口笔数
637
出口笔数
$3.09M
进口金额
$2.30M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-02-05
最近出口
11
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300996071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF6DEMX |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT SÓNG SIÊU ÂM JIAYUAN |
| 企业英文名称 | JIAYUAN ULTRASOUND SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84948023266 |
| 邮箱 | jiayuanvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $3.09M |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 637 | $2.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.22M | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $394.4K | 不锈钢家用制品、自粘塑料片 |
| Nanwind Trading Ltd. | 中国 | 3 | $321.6K | 放电加工机床、10mm以上热轧钢板 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $272.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $208.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.5K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Rokey Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176.6K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.4K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 76 | $452.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $200.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 29 | $183.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $130.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 26 | $125.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $115.1K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 38 | $114.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 37 | $61.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 18 | $53.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $47.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-07-28 | 螺纹加工工具 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-07-28 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-07-28 | 贱金属配件 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-28 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-28 | 螺纹加工工具 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-07-28 | 螺纹加工工具 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-07-28 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-28 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-07-28 | 电力控制板 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 637)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 气动直线发动机 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $62 |
| 2026-02-05 | 其他铝制品 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $0 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $155 |
| 2026-02-04 | 气动直线发动机 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $62 |
| 2026-02-03 | 其他铝制品 | Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-01-29 | 其他铝制品 | Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-01-07 | 其他铝制品 | Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-01-07 | 其他铝制品 | Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-01-07 | 其他铝制品 | Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-01-07 | 其他铝制品 | Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | $268 |