THIEN TAN ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ THIêN TâN
- 邮箱1
- Facebook1
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317849843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGSKA3A |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 197/32/10 Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1061 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84985715585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.9K |
| 印度 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU KEQUAN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.4K | 通信设备、电力控制板 |
| DTR INTERNATIONAL LTD | 英国 | 1 | $1.9K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| THINKVERT TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $532 | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 光学辐射仪器 | JIANGSU KEQUAN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-06 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU KEQUAN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2026-02-06 | 分析仪器 | JIANGSU KEQUAN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $571 |
| 2026-02-06 | 通信设备零件 | JIANGSU KEQUAN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $229 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | JIANGSU KEQUAN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $714 |
| 2026-02-06 | 通信设备 | JIANGSU KEQUAN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $570 |
| 2025-03-18 | 电器装置零件 | DTR INTERNATIONAL LTD | 印度 | $78 |
| 2025-03-18 | 其他电气开关 | DTR INTERNATIONAL LTD | 印度 | $53 |
| 2025-03-18 | 其他电气开关 | DTR INTERNATIONAL LTD | 印度 | $616 |
| 2025-03-18 | 其他电气开关 | DTR INTERNATIONAL LTD | 印度 | $137 |