Da Vang Trading Services Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 机械浆纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo Đá Vàng
3
进口笔数
7
出口笔数
$8.0K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304622852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ712TY |
| 成立日期 | 2006-10-16 |
| 联系地址 | 184/1/21 Đường Lê Thúc Hoạch, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO ĐÁ VÀNG |
| 企业英文名称 | DA VANG TRADING SERVICES ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/1/21 Đường Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839492301 |
| 传真 | 0839492304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470730 | 机械浆纸废料 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $544 |
| 土耳其 | 1 | $444 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Up Flying Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 塑料装饰品 |
| Shanghai Himmers Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 真空瓶及零件、其他塑料制品 |
| Kingtai Craft Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 贱金属装饰品、其他纺织制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT INTERTEK UTAMA SERVICES | 印度尼西亚 | 4 | $1.0K | 980000、矿物加工机零件 |
| INTERTEK INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $544 | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Intertek Test Hizmetleri A.Ş. | 土耳其 | 1 | $444 | 其他牛马皮革、山羊加工皮革 |
| Intertek | 美国 | 1 | $210 | 服装零件、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 塑料装饰品 | Xiamen Up Flying Trading Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-06-04 | 塑料装饰品 | Xiamen Up Flying Trading Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-06-04 | 其他塑纺箱盒 | Shanghai Himmers Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-04 | 塑料装饰品 | Xiamen Up Flying Trading Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-06-04 | 塑料装饰品 | Xiamen Up Flying Trading Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-06-04 | 塑料装饰品 | Xiamen Up Flying Trading Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-06-04 | 塑料装饰品 | Xiamen Up Flying Trading Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2025-09-08 | 贱金属扣件 | Kingtai Craft Product Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-08 | 贱金属扣件 | Kingtai Craft Product Co., Ltd. | 中国 | $252 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机械浆纸废料 | PT INTERTEK UTAMA SERVICES | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-02-02 | 机械浆纸废料 | PT INTERTEK UTAMA SERVICES | 印度尼西亚 | $289 |
| 2025-08-23 | 机械浆纸废料 | PT INTERTEK UTAMA SERVICES | 印度尼西亚 | $200 |
| 2025-06-19 | 机械浆纸废料 | INTERTEK INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $35 |
| 2025-06-19 | 机械浆纸废料 | INTERTEK INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $90 |
| 2025-06-19 | 机械浆纸废料 | INTERTEK INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $168 |
| 2025-06-19 | 机械浆纸废料 | INTERTEK INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $198 |
| 2025-06-19 | 机械浆纸废料 | INTERTEK INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $53 |
| 2025-03-15 | 机械浆纸废料 | PT INTERTEK UTAMA SERVICES | 印度尼西亚 | $210 |
| 2024-03-27 | 机械浆纸废料 | Intertek | 印度尼西亚 | $210 |