RNI International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế RNI
21
进口笔数
0
出口笔数
$345.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109630659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ24FRV |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số nhà 7C ngõ 654 Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ RNI |
| 企业英文名称 | RNI INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10A/10 Phúc Hoa, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985431145 |
| 邮箱 | chenriguang3181988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $345.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 9 | $114.9K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 冷藏家具 | QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |