Kimbien Fruits Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN HOA QUả KIM BIêN
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400949237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW80QWK5 |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | thôn Tân Phượng, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN HOA QUẢ KIM BIÊN |
| 企业英文名称 | KIMBIEN FRUITS PROCESSING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84978562108 |
| 邮箱 | cnkimbienbg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 071232 | 干木耳 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 200591 | 竹笋制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $532.1K |
| 英国 | 21 | $495.1K |
| 塞浦路斯 | 3 | $182.1K |
| 法国 | 1 | $763 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fusian Ltd. | 英国 | 14 | $359.4K | 麦芽啤酒、其他食品制剂 |
| NiHao Trading Ltd. | 越南 | 4 | $263.9K | 碾磨大米、其他谷物粉 |
| Fusian Ltd. | 美国 | 8 | $208.2K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Fusian Co., Ltd. | 越南 | 7 | $195.7K | 未煮意面、混合调味料 |
| Ni Hao Trading Ltd. | 塞浦路斯 | 3 | $182.1K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Lessonia Cosmetic Ingredients | 法国 | 1 | $763 | 其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 未碾磨香料籽 | FUSIAN LTD | 英国 | $5.7K |
| 2026-04-10 | 未磨肉桂 | FUSIAN LTD | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 动植物着色料 | FUSIAN LTD | 英国 | $469 |
| 2026-04-10 | 纯蔗糖 | FUSIAN LTD | 英国 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | FUSIAN LTD | 英国 | $16.5K |
| 2026-04-10 | 整粒豆蔻 | FUSIAN LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | FUSIAN LTD | 英国 | $460 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | FUSIAN LTD | 英国 | $4.7K |
| 2026-01-22 | 未煮意面 | NI HAO TRADING LTD | 塞浦路斯 | $2.4K |
| 2026-01-22 | 制备面食 | NI HAO TRADING LTD | 塞浦路斯 | $5.9K |