Kimbien Fruits Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN HOA QUả KIM BIêN

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $763 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400949237
企查查编码QVNW80QWK5
成立日期2022-11-11
联系地址thôn Tân Phượng, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN HOA QUẢ KIM BIÊN
企业英文名称KIMBIEN FRUITS PROCESSING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang
电话+84978562108
邮箱cnkimbienbg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
210390混合调味料
190590其他食品制剂
110290其他谷物粉
071232干木耳
090412胡椒粉
190190其他食品制剂
220210调味甜水
120242去壳花生
200591竹笋制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$532.1K
英国21$495.1K
塞浦路斯3$182.1K
法国1$763

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fusian Ltd.英国14$359.4K麦芽啤酒、其他食品制剂
NiHao Trading Ltd.越南4$263.9K碾磨大米、其他谷物粉
Fusian Ltd.美国8$208.2K其他食品制剂、未煮意面
Fusian Co., Ltd.越南7$195.7K未煮意面、混合调味料
Ni Hao Trading Ltd.塞浦路斯3$182.1K其他食品制剂、未煮意面
Lessonia Cosmetic Ingredients法国1$763其他食用蔬菜

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10未碾磨香料籽FUSIAN LTD英国$5.7K
2026-04-10未磨肉桂FUSIAN LTD英国$2.5K
2026-04-10动植物着色料FUSIAN LTD英国$469
2026-04-10纯蔗糖FUSIAN LTD英国$4.8K
2026-04-10未煮意面FUSIAN LTD英国$16.5K
2026-04-10整粒豆蔻FUSIAN LTD英国$1.2K
2026-04-10混合调味料FUSIAN LTD英国$460
2026-04-10混合调味料FUSIAN LTD英国$4.7K
2026-01-22未煮意面NI HAO TRADING LTD塞浦路斯$2.4K
2026-01-22制备面食NI HAO TRADING LTD塞浦路斯$5.9K

相关企业 · 同类产品

Kimbien Fruits Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →