FTC Vietnam Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI FTC VIệT NAM

15
进口笔数
0
出口笔数
$107.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802483235
企查查编码QVNCSW5R39
成立日期2017-09-19
联系地址Lô B127 MB 08, Phường Nam Ngạn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI FTC VIỆT NAM
企业英文名称FTC VIET NAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B127 MB 08, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842373721111
邮箱hoaianh.ftc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
44032615厘米以下针叶木
440719其他针叶木
440342柚木原木
440112非针叶燃料木
940350卧室木家具
940360其他木家具
440399其他粗加工木材
441829非热带木门
940169木制座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝15$107.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chitchareun Truong An Joint Stock Company老挝6$43.4K6mm以上木材、15厘米以下针叶木
Mr. Phanhmixay Co., Ltd.老挝2$15.6K6mm以上木材
Chitchareun Joint Stock Company老挝1$11.5K6mm以上木材、非热带木门
Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝1$10.0K柚木结构材、6mm以上木材
Phanmixay Furniture Factory - Wood Processing Individual Enterprise老挝2$8.2K柚木原木
Mr. JITJALUAN JINGHAILING Co., Ltd.老挝1$7.3K6mm以上木材、木制座椅
Thamphone Sengphatham Co.老挝1$5.6K柚木原木
Phusymeesup Construction Sole Co., Ltd.老挝1$5.5K其他粗加工木材、柚木原木

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24其他加工木材CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$25
2025-07-24其他加工木材CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$17
2025-07-2415厘米以下针叶木CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$2.3K
2025-07-24其他针叶木CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$5.7K
2025-05-09其他针叶木CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$6.2K
2025-05-09其他加工木材CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$682
2025-05-0915厘米以下针叶木CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$699
2025-04-03其他加工木材CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$61
2025-04-03其他针叶木CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$7.4K
2025-04-036mm以上木材CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN老挝$60

相关企业 · 同类产品

FTC Vietnam Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →