FTC Vietnam Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI FTC VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$107.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802483235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSW5R39 |
| 成立日期 | 2017-09-19 |
| 联系地址 | Lô B127 MB 08, Phường Nam Ngạn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI FTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FTC VIET NAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B127 MB 08, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842373721111 |
| 邮箱 | hoaianh.ftc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440326 | 15厘米以下针叶木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 15 | $107.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chitchareun Truong An Joint Stock Company | 老挝 | 6 | $43.4K | 6mm以上木材、15厘米以下针叶木 |
| Mr. Phanhmixay Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $15.6K | 6mm以上木材 |
| Chitchareun Joint Stock Company | 老挝 | 1 | $11.5K | 6mm以上木材、非热带木门 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $10.0K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| Phanmixay Furniture Factory - Wood Processing Individual Enterprise | 老挝 | 2 | $8.2K | 柚木原木 |
| Mr. JITJALUAN JINGHAILING Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.3K | 6mm以上木材、木制座椅 |
| Thamphone Sengphatham Co. | 老挝 | 1 | $5.6K | 柚木原木 |
| Phusymeesup Construction Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.5K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 其他加工木材 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $25 |
| 2025-07-24 | 其他加工木材 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $17 |
| 2025-07-24 | 15厘米以下针叶木 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $2.3K |
| 2025-07-24 | 其他针叶木 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $5.7K |
| 2025-05-09 | 其他针叶木 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $6.2K |
| 2025-05-09 | 其他加工木材 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $682 |
| 2025-05-09 | 15厘米以下针叶木 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $699 |
| 2025-04-03 | 其他加工木材 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $61 |
| 2025-04-03 | 其他针叶木 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $7.4K |
| 2025-04-03 | 6mm以上木材 | CONG TY CO PHAN CHITCHAREUN TRUONG AN | 老挝 | $60 |