TUAN DUNG INDUSTRIAL TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP TUấN DũNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400888986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUAB4B0 |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quang Biểu, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP TUẤN DŨNG |
| 企业英文名称 | TUAN DUNG INDUSTRIAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quang Biểu, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84365403631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $4.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $2.7K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2025-12-23 | 隔热玻璃单元 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-12-23 | 其他风扇 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-12-22 | 其他风扇 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2025-12-22 | 隔热玻璃单元 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-03-10 | 初级硅氧烷 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-03-10 | 铜绕组线 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |