An Thinh Phat VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN THịNH PHáT VN
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$27.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301123249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QJ3W5K |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Số nhà 3, Đường Vũ Ngọc Phan, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN THỊNH PHÁT VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, Đường Vũ Ngọc Phan, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84985542740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $27.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $27.2K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 未印刷标签 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2024-10-29 | 未印刷标签 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2024-10-29 | 印刷标签 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2024-10-29 | 印刷标签 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2024-08-29 | 未印刷标签 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2024-08-29 | 打字机色带 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2024-08-29 | 未印刷标签 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-31 | 未印刷标签 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2024-07-31 | 印刷标签 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |