Sato Vietnam Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,457 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP SATO VIệT NAM

1,026
进口笔数
3,457
出口笔数
$5.28M
进口金额
$84.31M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
71
供应商数
242
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.34M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.1K · 14 笔出口 $40.5K · 17 笔2023-10进口 $151.5K · 24 笔出口 $186.0K · 74 笔2023-11进口 $199.5K · 30 笔出口 $170.7K · 89 笔2023-12进口 $91.1K · 29 笔出口 $202.2K · 78 笔2024-01进口 $72.1K · 22 笔出口 $214.1K · 87 笔2024-02进口 $71.4K · 26 笔出口 $271.8K · 68 笔2024-03进口 $78.5K · 23 笔出口 $181.6K · 79 笔2024-04进口 $114.6K · 14 笔出口 $236.0K · 77 笔2024-05进口 $88.6K · 29 笔出口 $147.3K · 72 笔2024-06进口 $74.5K · 26 笔出口 $194.4K · 80 笔2024-07进口 $120.8K · 22 笔出口 $243.1K · 85 笔2024-08进口 $147.9K · 26 笔出口 $166.7K · 80 笔2024-09进口 $132.9K · 22 笔出口 $268.0K · 84 笔2024-10进口 $195.8K · 29 笔出口 $168.8K · 76 笔2024-11进口 $101.6K · 20 笔出口 $233.8K · 93 笔2024-12进口 $169.9K · 31 笔出口 $245.6K · 78 笔2025-01进口 $89.9K · 17 笔出口 $240.1K · 73 笔2025-02进口 $157.9K · 27 笔出口 $13.34M · 86 笔2025-03进口 $119.5K · 21 笔出口 $211.4K · 82 笔2025-04进口 $125.1K · 19 笔出口 $223.4K · 97 笔2025-05进口 $137.9K · 26 笔出口 $205.4K · 89 笔2025-06进口 $91.2K · 26 笔出口 $267.7K · 99 笔2025-07进口 $149.8K · 31 笔出口 $244.1K · 87 笔2025-08进口 $122.7K · 24 笔出口 $231.2K · 85 笔2025-09进口 $136.0K · 26 笔出口 $227.1K · 89 笔2025-10进口 $143.8K · 36 笔出口 $239.5K · 95 笔2025-11进口 $109.1K · 27 笔出口 $195.5K · 93 笔2025-12进口 $169.2K · 37 笔出口 $304.9K · 103 笔2026-01进口 $97.8K · 23 笔出口 $269.9K · 96 笔2026-02进口 $126.9K · 23 笔出口 $98.5K · 55 笔2026-03进口 $88.1K · 25 笔出口 $215.4K · 105 笔2026-04进口 $158.1K · 27 笔出口 $209.7K · 100 笔2026-05进口 $189.2K · 31 笔出口 $220.3K · 53 笔2026-06进口 $109.5K · 18 笔出口 $245.5K · 106 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.1K · 14 笔出口 $40.5K · 17 笔2023-10进口 $151.5K · 24 笔出口 $186.0K · 74 笔2023-11进口 $199.5K · 30 笔出口 $170.7K · 89 笔2023-12进口 $91.1K · 29 笔出口 $202.2K · 78 笔2024-01进口 $72.1K · 22 笔出口 $214.1K · 87 笔2024-02进口 $71.4K · 26 笔出口 $271.8K · 68 笔2024-03进口 $78.5K · 23 笔出口 $181.6K · 79 笔2024-04进口 $114.6K · 14 笔出口 $236.0K · 77 笔2024-05进口 $88.6K · 29 笔出口 $147.3K · 72 笔2024-06进口 $74.5K · 26 笔出口 $194.4K · 80 笔2024-07进口 $120.8K · 22 笔出口 $243.1K · 85 笔2024-08进口 $147.9K · 26 笔出口 $166.7K · 80 笔2024-09进口 $132.9K · 22 笔出口 $268.0K · 84 笔2024-10进口 $195.8K · 29 笔出口 $168.8K · 76 笔2024-11进口 $101.6K · 20 笔出口 $233.8K · 93 笔2024-12进口 $169.9K · 31 笔出口 $245.6K · 78 笔2025-01进口 $89.9K · 17 笔出口 $240.1K · 73 笔2025-02进口 $157.9K · 27 笔出口 $13.34M · 86 笔2025-03进口 $119.5K · 21 笔出口 $211.4K · 82 笔2025-04进口 $125.1K · 19 笔出口 $223.4K · 97 笔2025-05进口 $137.9K · 26 笔出口 $205.4K · 89 笔2025-06进口 $91.2K · 26 笔出口 $267.7K · 99 笔2025-07进口 $149.8K · 31 笔出口 $244.1K · 87 笔2025-08进口 $122.7K · 24 笔出口 $231.2K · 85 笔2025-09进口 $136.0K · 26 笔出口 $227.1K · 89 笔2025-10进口 $143.8K · 36 笔出口 $239.5K · 95 笔2025-11进口 $109.1K · 27 笔出口 $195.5K · 93 笔2025-12进口 $169.2K · 37 笔出口 $304.9K · 103 笔2026-01进口 $97.8K · 23 笔出口 $269.9K · 96 笔2026-02进口 $126.9K · 23 笔出口 $98.5K · 55 笔2026-03进口 $88.1K · 25 笔出口 $215.4K · 105 笔2026-04进口 $158.1K · 27 笔出口 $209.7K · 100 笔2026-05进口 $189.2K · 31 笔出口 $220.3K · 53 笔2026-06进口 $109.5K · 18 笔出口 $245.5K · 106 笔

工商档案

企业注册号0311969090
企查查编码QVN2CVV67E
成立日期2012-09-10
联系地址Tầng 6, tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SATO VIỆT NAM
企业英文名称SATO VIETNAM SOLUTIONS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842839101350
邮箱salesorder-svs@sato-global.com
传真+842839101352
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本62.484亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961210打字机色带
391910自粘塑料卷
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
392690其他塑料制品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
847190数据处理机
848310传动轴及曲柄
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
482190未印刷标签
391910自粘塑料卷
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
482110印刷标签
392190非泡沫塑料片
491199其他印刷品
847190数据处理机
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本572$1.72M
马来西亚172$1.71M
新加坡55$555.0K
越南185$530.2K
中国209$398.2K
中国台湾113$318.2K
德国7$43.9K
韩国5$3.4K
印度尼西亚8$2.7K
美国15$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,301$83.24M
柬埔寨120$1.05M
新加坡7$6.8K
马来西亚6$4.7K
日本6$3.3K
韩国2$3.3K
泰国7$3.1K
澳大利亚1$1.1K
新西兰1$1.1K
美国2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sato Corp. Corporation日本461$1.56M打字机色带、其他印刷机零件
Sato Corporation马来西亚117$1.26M其他印刷机零件、单功能打印机
Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡52$552.8K打字机色带、油漆颜料
DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd.马来西亚54$273.0K打字机色带、其他涂布纸
ARGOX INFORMATION CO LTD中国台湾49$247.3K单功能打印机、其他印刷机零件
Sato Electronic (Wuxi) Co., Ltd.中国28$241.8K其他塑料制品、自粘塑料卷
Denso International Asia Pte. Ltd.日本60$198.7K铝制紧固件、其他铝制品
DENSO INTERNATIONAL ASIA PTE LTD中国台湾42$61.0K印刷电路、锂原电池
FC Vietnam Corporation越南39$29.3K其他塑料制品、打字机色带
Denso International Asia Pte. Ltd.中国57$18.4K印刷电路、20W以上线绕电阻器

下游采购商(共 242)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南63$13.41M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南81$12.09M其他钢铁制品、其他塑料制品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南153$1.16M其他塑料制品、瓦楞纸箱
T.O. Group Co., Ltd.越南121$1.06M未印刷标签、打字机色带
Molex Vietnam Co., Ltd.越南115$155.6K其他钢铁制品、电器装置零件
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南60$150.4K绝缘电线、其他塑料制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南72$126.7K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南67$102.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南59$56.5K其他缝纫机零件、其他塑料制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南60$40.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,026)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30数据处理机Johnson Controls (S) Pte. Ltd.日本$400
2026-06-30单功能打印机Sato Corp. Corporation马来西亚$7.1K
2026-06-30带接头绝缘电线Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$22
2026-06-30数据处理机Johnson Controls (S) Pte. Ltd.日本$2.1K
2026-06-30静止变流器Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$36
2026-06-30带接头绝缘电线Johnson Controls (S) Pte. Ltd.中国$28
2026-06-26其他印刷机零件Sato Corp. Corporation日本$60
2026-06-26其他印刷机零件Sato Corp. Corporation日本$2.7K
2026-06-26其他塑料制品Sato Corp. Corporation日本$17
2026-06-26其他印刷机零件Sato Corp. Corporation日本$9.0K

出口(共 3,457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料卷Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd.越南$271
2026-06-30自粘塑料卷Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd.越南$256
2026-06-30打字机色带Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd.越南$66
2026-06-30自粘塑料卷Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd.越南$259
2026-06-29打字机色带Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$145
2026-06-29打字机色带Molex Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-06-29未印刷标签Molex Vietnam Co., Ltd.越南$314
2026-06-29未印刷标签Molex Vietnam Co., Ltd.越南$249
2026-06-29未印刷标签Molex Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-06-29打字机色带Molex Vietnam Co., Ltd.越南$291

相关企业 · 同类产品

Sato Vietnam Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →