Sato Vietnam Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,457 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP SATO VIệT NAM
1,026
进口笔数
3,457
出口笔数
$5.28M
进口金额
$84.31M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
71
供应商数
242
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311969090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CVV67E |
| 成立日期 | 2012-09-10 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SATO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SATO VIETNAM SOLUTIONS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Saigon Finance Center, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839101350 |
| 邮箱 | salesorder-svs@sato-global.com |
| 传真 | +842839101352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.484亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 572 | $1.72M |
| 马来西亚 | 172 | $1.71M |
| 新加坡 | 55 | $555.0K |
| 越南 | 185 | $530.2K |
| 中国 | 209 | $398.2K |
| 中国台湾 | 113 | $318.2K |
| 德国 | 7 | $43.9K |
| 韩国 | 5 | $3.4K |
| 印度尼西亚 | 8 | $2.7K |
| 美国 | 15 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,301 | $83.24M |
| 柬埔寨 | 120 | $1.05M |
| 新加坡 | 7 | $6.8K |
| 马来西亚 | 6 | $4.7K |
| 日本 | 6 | $3.3K |
| 韩国 | 2 | $3.3K |
| 泰国 | 7 | $3.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
| 新西兰 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Corp. Corporation | 日本 | 461 | $1.56M | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Sato Corporation | 马来西亚 | 117 | $1.26M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $552.8K | 打字机色带、油漆颜料 |
| DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 54 | $273.0K | 打字机色带、其他涂布纸 |
| ARGOX INFORMATION CO LTD | 中国台湾 | 49 | $247.3K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Sato Electronic (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $241.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Denso International Asia Pte. Ltd. | 日本 | 60 | $198.7K | 铝制紧固件、其他铝制品 |
| DENSO INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 中国台湾 | 42 | $61.0K | 印刷电路、锂原电池 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 39 | $29.3K | 其他塑料制品、打字机色带 |
| Denso International Asia Pte. Ltd. | 中国 | 57 | $18.4K | 印刷电路、20W以上线绕电阻器 |
下游采购商(共 242)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 63 | $13.41M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $12.09M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 153 | $1.16M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| T.O. Group Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.06M | 未印刷标签、打字机色带 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $155.6K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 60 | $150.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $126.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 67 | $102.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 59 | $56.5K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $40.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,026)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 数据处理机 | Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 日本 | $400 |
| 2026-06-30 | 单功能打印机 | Sato Corp. Corporation | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-06-30 | 数据处理机 | Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-26 | 其他印刷机零件 | Sato Corp. Corporation | 日本 | $60 |
| 2026-06-26 | 其他印刷机零件 | Sato Corp. Corporation | 日本 | $2.7K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Sato Corp. Corporation | 日本 | $17 |
| 2026-06-26 | 其他印刷机零件 | Sato Corp. Corporation | 日本 | $9.0K |
出口(共 3,457)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-06-30 | 打字机色带 | Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Fuji Electric Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-06-29 | 打字机色带 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $145 |
| 2026-06-29 | 打字机色带 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-29 | 打字机色带 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |