Song Phuong Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Song Phương
- 邮箱4
16
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103655978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR2JEJR |
| 成立日期 | 2009-03-19 |
| 联系地址 | Phòng 308 Nhà N3A, khu Đô thị Trung Hòa- Nhân Chính, đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI SONG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | SONG PHUONG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa. - Xuất nhập khẩu các sản phẩm hàng hóa công ty kinh doanh; - Sản xuất và mua bán mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); - Kinh doanh thực phẩm chức năng, vi chất bổ sung; - Dịch vụ diệt công trùng, diệt khuẩn (không bao gồm dịch vụ xông hơi, khử trùng); - Kinh doanh hóa chất y tế ( trừ các loại hóa chất nhà nước cấm); - Kinh doanh máy móc, thiết bị, dụng cụ y tế; - Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng; - Sản xuất, mua bán và cho thuê máy móc phục vụ ngành xây dựng; - Kinh doanh vật liệu xây dựng; - Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, nguyên phụ liệu hàng may, đồ da và giả da, các sản phẩm từ giấy, nhựa, gỗ; - Kinh doanh văn phòng phẩm; - Mua, bán thiết bị phục vụ gia đình, văn phòng, trường học; - Mua bán sửa chữa điện tử, điện lạnh, thiết bị ngoại vi, máy điện thoại di động, kéo dài, cố định, máy ảnh, máy quay phim, máy tính, máy photocopy, thiết bị bưu chính viễn thông; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84913007086 |
| 邮箱 | songphuong.lienhe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 280300 | 碳制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 12 | $2.05M |
| 俄罗斯 | 3 | $404.5K |
| 西班牙 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 12 | $2.05M | 零售杀虫剂、零售农药(非滴滴涕) | |
| Tatneft AZS Centre LLC | 俄罗斯 | 3 | $404.5K | 碳制品 |
| dd9c8db4c47e85b65e6d5139cbdc0ef2 | 1 | $17.2K |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 零售农药(非滴滴涕) | HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $21.7K |
| 2026-04-10 | 零售农药(非滴滴涕) | HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $11.5K |
| 2026-04-10 | 零售农药(非滴滴涕) | HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $12.1K |
| 2026-04-10 | 零售农药(非滴滴涕) | HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $12.1K |
| 2026-04-10 | 零售农药(非滴滴涕) | HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $12.5K |
| 2026-04-10 | 零售农药(非滴滴涕) | HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $11.5K |
| 2026-04-10 | 零售农药(非滴滴涕) | HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $21.7K |
| 2026-04-10 | 零售农药(非滴滴涕) | HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $12.5K |
| 2026-02-26 | 便携喷雾器 | HOCKLEY INTERNATIONAL LTD | 西班牙 | $17.2K |
| 2025-12-24 | 零售农药(非滴滴涕) | HOCKLEY INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | $80.1K |