Viet Nhat Advanced Steel Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 其他钢铁废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Luyện Thép Cao Cấp Việt Nhật

199
进口笔数
0
出口笔数
$122.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.53M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.82M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.20M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.65M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.28M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $364.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.79M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.51M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $871.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $616.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $613.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.18M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.61M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.56M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.53M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.82M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.20M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.65M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.28M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $364.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $401.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.79M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.62M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.51M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $871.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $616.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $613.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.18M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.61M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.56M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201572208
企查查编码QVNP1WXRM9
成立日期2014-09-03
联系地址CN3, khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP VAS HẢI PHÒNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址CN3, khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02258841365
传真02258841366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
845530金属轧机
720441钢铁废料
381600耐火混合料
382450非耐火灰浆
401693非泡沫橡胶密封件
680610矿物棉
690290其他耐火陶瓷
690410陶瓷砖
690721低吸水率瓷砖

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本54$60.10M
中国香港56$32.85M
中国澳门21$17.01M
美国11$6.49M
加拿大20$1.54M
中国8$1.46M
柬埔寨2$996.1K
巴拿马6$954.6K
韩国9$762.3K
智利3$362.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nansei Steel Co., Ltd.日本5$15.42M其他钢铁废料
HONG KONG ENVIRONMENTAL LTD中国香港6$6.94M其他钢铁废料
Chuang Jhan Metal Ltd.中国澳门6$5.64M其他钢铁废料
TENGEM (HONGKONG) CO.,LTD中国香港15$5.40M铝废料、其他钢铁废料
HARMONY ONE ENTERPRISE LTD中国香港12$2.30M其他钢铁废料、铝废料
54d69101541507cd3555de3d68bd095d11$1.71M
Tangshan Furnace Technology Co., Ltd.中国7$1.45M耐火混合料、高铝耐火砖
Polylink Global Inc.加拿大18$1.31M其他钢铁废料、铸铁废料
M HOLDINGS LTD中国香港6$954.6K其他钢铁废料
Newcon Inc日本24$615.7K其他钢铁废料、漂白浆废纸

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁废料Marubeni Tetsugen Co., Ltd.日本$308.9K
2026-04-16其他钢铁废料Marubeni Tetsugen Co., Ltd.日本$308.9K
2026-04-16其他钢铁废料Marubeni Tetsugen Co., Ltd.日本$896.5K
2026-04-16其他钢铁废料Marubeni Tetsugen Co., Ltd.日本$896.5K
2026-04-13其他钢铁废料M HOLDINGS LTD巴拿马$85.8K
2026-04-13其他钢铁废料M HOLDINGS LTD巴拿马$86.6K
2026-04-13其他钢铁废料M HOLDINGS LTD巴拿马$88.9K
2026-04-13其他钢铁废料M HOLDINGS LTD巴拿马$83.9K
2026-04-13其他钢铁废料M HOLDINGS LTD巴拿马$86.6K
2026-04-13其他钢铁废料M HOLDINGS LTD巴拿马$85.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Advanced Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →