Viet Nhat Advanced Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Luyện Thép Cao Cấp Việt Nhật
- 邮箱96
199
进口笔数
0
出口笔数
$122.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201572208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1WXRM9 |
| 成立日期 | 2014-09-03 |
| 联系地址 | CN3, khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VAS HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CN3, khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02258841365 |
| 传真 | 02258841366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 54 | $60.10M |
| 中国香港 | 56 | $32.85M |
| 中国澳门 | 21 | $17.01M |
| 美国 | 11 | $6.49M |
| 加拿大 | 20 | $1.54M |
| 中国 | 8 | $1.46M |
| 柬埔寨 | 2 | $996.1K |
| 巴拿马 | 6 | $954.6K |
| 韩国 | 9 | $762.3K |
| 智利 | 3 | $362.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nansei Steel Co., Ltd. | 日本 | 5 | $15.42M | 其他钢铁废料 |
| HONG KONG ENVIRONMENTAL LTD | 中国香港 | 6 | $6.94M | 其他钢铁废料 |
| Chuang Jhan Metal Ltd. | 中国澳门 | 6 | $5.64M | 其他钢铁废料 |
| TENGEM (HONGKONG) CO.,LTD | 中国香港 | 15 | $5.40M | 铝废料、其他钢铁废料 |
| HARMONY ONE ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 12 | $2.30M | 其他钢铁废料、铝废料 |
| 54d69101541507cd3555de3d68bd095d | 11 | $1.71M | ||
| Tangshan Furnace Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.45M | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Polylink Global Inc. | 加拿大 | 18 | $1.31M | 其他钢铁废料、铸铁废料 |
| M HOLDINGS LTD | 中国香港 | 6 | $954.6K | 其他钢铁废料 |
| Newcon Inc | 日本 | 24 | $615.7K | 其他钢铁废料、漂白浆废纸 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁废料 | Marubeni Tetsugen Co., Ltd. | 日本 | $308.9K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁废料 | Marubeni Tetsugen Co., Ltd. | 日本 | $308.9K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁废料 | Marubeni Tetsugen Co., Ltd. | 日本 | $896.5K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁废料 | Marubeni Tetsugen Co., Ltd. | 日本 | $896.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁废料 | M HOLDINGS LTD | 巴拿马 | $85.8K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁废料 | M HOLDINGS LTD | 巴拿马 | $86.6K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁废料 | M HOLDINGS LTD | 巴拿马 | $88.9K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁废料 | M HOLDINGS LTD | 巴拿马 | $83.9K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁废料 | M HOLDINGS LTD | 巴拿马 | $86.6K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁废料 | M HOLDINGS LTD | 巴拿马 | $85.8K |