Thanh Lap Environmental Trading & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,390 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-Xử Lý MôI TRườNG THàNH LậP

3,390
进口笔数
0
出口笔数
$3.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.2K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.3K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.9K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.4K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.6K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.0K · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.5K · 118 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.7K · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.2K · 101 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.4K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.9K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.7K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.2K · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.1K · 146 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.2K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.0K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.4K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.6K · 141 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.7K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.3K · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.1K · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.4K · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.3K · 148 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.2K · 122 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $143.2K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.7K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.2K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.2K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.3K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.9K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.4K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.6K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.0K · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.5K · 118 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.7K · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.2K · 101 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.4K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.9K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.7K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.2K · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.1K · 146 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.2K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.0K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.4K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.6K · 141 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.7K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.3K · 139 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $161.1K · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.4K · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.3K · 148 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.2K · 122 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $143.2K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.7K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.2K · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301761350
企查查编码QVNVQVKY22
成立日期1999-07-13
联系地址39 Cao Triều Phát, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG THÀNH LẬP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39 Cao Triều Phát, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84915665333
邮箱thanhlapcom@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
392310塑料包装箱
760200铝废料
470790其他纸废料
740400铜废料
854449绝缘电线
73101050-300升容器
700100玻璃废料
720430镀锡钢废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,372$3.44M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南402$1.25M其他塑料废料、其他纸废料
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南2,163$996.5K彩色电视接收机、通信设备零件
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南357$768.9K染色棉针织布、棉割绒织物
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南22$60.0K印刷电路、处理器及控制器
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南23$45.6K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港149$44.3K棉毛圈织物、染色棉针织布
HAOHUA CO., LTD.越南18$42.6K其他塑料废料、橡胶废碎料
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南129$37.7K染色棉针织布、棉毛圈织物
Punch Industry Mfg Vietnam Co., Ltd.越南31$25.0K其他钢铁制品、乙烯聚合物废料
Punch Industry Mfg Vietnam Co., Ltd.越南30$24.9K可互换冲压工具、乙烯聚合物废料

近期贸易明细

进口(共 3,390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11乙烯聚合物废料HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$1.0K
2026-03-11乙烯聚合物废料CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363)—$1.0K
2026-01-24铜废料CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$6.7K
2026-01-23铜废料HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$6.7K
2026-01-15铜废料CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$14.5K
2026-01-15铜废料HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$14.5K
2025-12-30绝缘电线CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$180
2025-12-30铝废料CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$174
2025-12-30聚氯乙烯废料CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$37
2025-12-30未漂牛皮纸废料CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$110

相关企业 · 同类产品

Thanh Lap Environmental Trading & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →