Thanh Lap Environmental Trading & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,390 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-Xử Lý MôI TRườNG THàNH LậP
3,390
进口笔数
0
出口笔数
$3.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301761350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQVKY22 |
| 成立日期 | 1999-07-13 |
| 联系地址 | 39 Cao Triều Phát, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG THÀNH LẬP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Cao Triều Phát, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84915665333 |
| 邮箱 | thanhlapcom@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 760200 | 铝废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 700100 | 玻璃废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,372 | $3.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 402 | $1.25M | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2,163 | $996.5K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 357 | $768.9K | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $60.0K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 23 | $45.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 149 | $44.3K | 棉毛圈织物、染色棉针织布 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 18 | $42.6K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 129 | $37.7K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
| Punch Industry Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $25.0K | 其他钢铁制品、乙烯聚合物废料 |
| Punch Industry Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $24.9K | 可互换冲压工具、乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 3,390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 乙烯聚合物废料 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $1.0K |
| 2026-01-24 | 铜废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-23 | 铜废料 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-15 | 铜废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $14.5K |
| 2026-01-15 | 铜废料 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $14.5K |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $180 |
| 2025-12-30 | 铝废料 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $174 |
| 2025-12-30 | 聚氯乙烯废料 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $37 |
| 2025-12-30 | 未漂牛皮纸废料 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $110 |