Tomeco Mechanic Electrical Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Cơ ĐIệN TOMECO

0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$89.9K
出口金额
最近进口
2025-05-09
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108558819
企查查编码QVNC928B6Q
成立日期2018-12-25
联系地址Số nhà 53, đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN TOMECO
企业英文名称TOMECO MECHANIC ELECTRICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 53, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842438725474
官网tomecoservice.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本47亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
841459其他风扇
848320轴承座
391739其他塑料管材
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮
392690其他塑料制品
841460通风罩
848180阀门龙头
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$81.2K
菲律宾4$8.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南9$21.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南8$20.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Almine Vietnam Co., Ltd.越南2$12.4K非轻质石油、未锻轧铝合金
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$6.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Vietnam Abrasives Co., Ltd.越南5$5.1K纸基研磨料、建筑用碎石
Abrasives Vietnam Co., Ltd.越南5$5.1K建筑用碎石、其他煤
Vietnergy Co., Ltd.越南1$4.5K其他印刷机零件、电子用掺杂元素
Mariwasa Siam Ceramics Inc.美国2$4.3K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、钠硅酸盐
Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾2$4.3K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、玻璃粉/粒
Segyung Vina Co., Ltd.越南2$872自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-09轴承座SEGYUNG VINA CO LTD越南$435
2025-04-29轴承座SEGYUNG VINA CO LTD越南$437
2025-04-29其他塑料管材Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$363
2025-04-29其他塑料管材CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM越南$363
2025-04-29其他风扇Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$1.8K
2025-04-29其他风扇CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM越南$1.8K
2025-04-29传动轴及曲柄Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$1.7K
2025-04-02泵及压缩机零件MARIWASA SIAM CERAMICS INC菲律宾$1.7K
2025-03-03圆柱滚子轴承Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$876
2025-03-03圆柱滚子轴承Mariwasa Siam Ceramics Inc.菲律宾$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tomeco Mechanic Electrical Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →