Tomeco Mechanic Electrical Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Cơ ĐIệN TOMECO
- 邮箱25
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$89.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-09
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108558819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC928B6Q |
| 成立日期 | 2018-12-25 |
| 联系地址 | Số nhà 53, đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN TOMECO |
| 企业英文名称 | TOMECO MECHANIC ELECTRICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53, đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842438725474 |
| 官网 | tomecoservice.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848320 | 轴承座 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $81.2K |
| 菲律宾 | 4 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.4K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Vietnam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.1K | 纸基研磨料、建筑用碎石 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.1K | 建筑用碎石、其他煤 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 美国 | 2 | $4.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、钠硅酸盐 |
| Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 菲律宾 | 2 | $4.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、玻璃粉/粒 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $872 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 轴承座 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-04-29 | 轴承座 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $437 |
| 2025-04-29 | 其他塑料管材 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2025-04-29 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $363 |
| 2025-04-29 | 其他风扇 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-29 | 其他风扇 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-29 | 传动轴及曲柄 | Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 菲律宾 | $1.7K |
| 2025-04-02 | 泵及压缩机零件 | MARIWASA SIAM CERAMICS INC | 菲律宾 | $1.7K |
| 2025-03-03 | 圆柱滚子轴承 | Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 菲律宾 | $876 |
| 2025-03-03 | 圆柱滚子轴承 | Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 菲律宾 | $1.8K |