THANH DAT TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU THàNH ĐạT
2
进口笔数
0
出口笔数
$77.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110461395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCX8M2R |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | Số 08, xóm Thượng Hiền, Thôn Lễ Thượng, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT IMPORT EXPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08, xóm Thượng Hiền, Thôn Lễ Thượng, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 0967884866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $77.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PMS CO LTD | 韩国 | 2 | $77.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | PMS CO LTD | 韩国 | $86.0K |
| 2026-04-14 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | PMS CO LTD | 韩国 | $86.0K |
| 2026-03-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | PMS CO LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2025-12-29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | PMS CO LTD | 韩国 | $29.0K |