Van Dat Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT VạN ĐạT
16
进口笔数
0
出口笔数
$344.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107734444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74CWFMK |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Số 177B, tổ 11 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 177B, tổ 11 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84961576280 |
| 邮箱 | thuongmaiquoctevandat.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $344.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $167.9K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| HANDAN YONGNIAN JIUYI FASTENER MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | 2 | $56.3K | 木螺钉、其他钢铁制品 |
| Guangxi Hean Precision Fastener Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 自攻螺钉、木螺钉 |
| Handan Yongnian Jiuyi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 木螺钉、其他螺纹紧固件 |
| BAZHOU BONAR INTERNATIONAL TRAIDING CO., LTD. | 中国 | 1 | $28.1K | 木螺钉 |
| Yinghe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $344 | 其他电气开关、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 木螺钉 | Guangxi Hean Precision Fastener Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-22 | 木螺钉 | Guangxi Hean Precision Fastener Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-05-04 | 木螺钉 | BAZHOU BONAR INTERNATIONAL TRAIDING CO., LTD. | 中国 | $28.1K |
| 2026-03-23 | 木螺钉 | HANDAN YONGNIAN JIUYI FASTENER MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-01-05 | 木螺钉 | HANDAN YONGNIAN JIUYI FASTENER MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-05 | 木螺钉 | HANDAN YONGNIAN JIUYI FASTENER MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | HANDAN YONGNIAN JIUYI FASTENER MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $740 |
| 2026-01-05 | 木螺钉 | HANDAN YONGNIAN JIUYI FASTENER MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-05 | 木螺钉 | HANDAN YONGNIAN JIUYI FASTENER MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-19 | 其他螺纹紧固件 | Guangxi Hean Precision Fastener Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |