Hoang Phat 5S Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG PHáT 5S
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$63.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201954052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JJ123P |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Số 355 đường Trần Tất Văn, Phường Tràng Minh, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG PHÁT 5S |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT 5S SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 355 đường Trần Tất Văn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2431 - Đúc sắt, thép 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84974857064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $63.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demax Cable Co., Ltd. | 越南 | 25 | $50.5K | 增塑PVC混合物、塑料卷轴 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非黑印刷油墨 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 油漆溶剂 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $347 |
| 2026-04-30 | 油漆溶剂 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $581 |
| 2026-04-30 | 黑色印刷墨水 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $968 |
| 2026-04-30 | 其他化学制剂 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $556 |
| 2026-04-30 | 非黑印刷油墨 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 非黑印刷油墨 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-30 | 油漆溶剂 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $347 |
| 2026-04-30 | 其他化学制剂 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $556 |
| 2026-04-30 | 油漆溶剂 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $581 |