TsujiKawa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 676 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSUJIKAWA VIệT NAM
- 邮箱27
261
进口笔数
676
出口笔数
$2.03M
进口金额
$794.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
33
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702640158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9M6UHY |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 4, Lô C3.1, Đường Đ 1, KCN Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUJIKAWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSUJIKAWA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 4, Lô C3.1, Đường Đ 1, KCN Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 370120 | 未曝光拍立得胶片 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $713.0K |
| 日本 | 119 | $595.2K |
| 法国 | 7 | $339.1K |
| 印度尼西亚 | 8 | $93.1K |
| 印度 | 16 | $84.6K |
| 越南 | 42 | $62.1K |
| 中国台湾 | 8 | $53.9K |
| 土耳其 | 4 | $32.7K |
| 意大利 | 6 | $24.8K |
| 德国 | 2 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 634 | $663.9K |
| 埃及 | 8 | $44.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $42.2K |
| 马来西亚 | 20 | $28.0K |
| 日本 | 2 | $7.0K |
| 韩国 | 1 | $3.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 3 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tsujikawa Engraving Co., Ltd. | 中国 | 20 | $697.0K | 功能机器零件、其他机器刀具 |
| Tsuji Kawachi Co., Ltd. | 日本 | 49 | $410.4K | 滚压机零件、其他机器刀具 |
| Hayat Egypt Hygienic Products S.A.E. | 埃及 | 10 | $397.9K | 乙烯聚合物塑料、轻质无纺布 |
| TsujiKawa India Private Ltd. | 印度 | 18 | $96.5K | 高速钢棒材、滚压机零件 |
| PT TSUJIKAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | 6 | $81.2K | 功能机器零件、造纸机械零件 |
| Navitas Machinery Co., Ltd. | 日本 | 34 | $59.1K | 其他硫化橡胶制品、其他陶瓷制品 |
| Jujo Chemical Co., Ltd. | 日本 | 24 | $36.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $17.2K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 22 | $11.5K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 | |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.1K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 99 | $116.1K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $92.4K | 甲醇、印刷标签 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 69 | $64.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $64.2K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 51 | $43.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $37.2K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $21.7K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 43 | $13.6K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $11.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $8.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 金刚石砂轮 | Tsuji Kawachi Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-07-27 | 印刷版及石印石 | Navitas Machinery Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-07-24 | 电热电阻器 | Tsuji Kawachi Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | Navitas Machinery Co., Ltd. | 日本 | $118 |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | Navitas Machinery Co., Ltd. | 日本 | $252 |
| 2026-07-14 | 其他硫化橡胶制品 | Navitas Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $73 |
| 2026-07-14 | 数控圆柱磨床 | Tsuji Kawachi Co., Ltd. | 日本 | $68.9K |
| 2026-07-14 | 其他铝制品 | Navitas Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $260 |
| 2026-07-02 | 初级硅氧烷 | Navitas Machinery Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-07-01 | 数据处理机 | Tsuji Kawachi Co., Ltd. | 日本 | $56 |
出口(共 676)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $514 |
| 2026-07-29 | 其他印刷机零件 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $514 |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Young Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Young Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-01 | 其他印刷机零件 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-07-01 | 其他印刷机零件 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-07-01 | 其他硫化橡胶制品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $540 |
| 2026-07-01 | 其他塑料包装制品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-01 | 其他硫化橡胶制品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $304 |
| 2026-07-01 | 其他硫化橡胶制品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $191 |