TsujiKawa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 676 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSUJIKAWA VIệT NAM

261
进口笔数
676
出口笔数
$2.03M
进口金额
$794.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
33
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $12.7K · 12 笔2023-12进口 $60.1K · 8 笔出口 $22.7K · 23 笔2024-01进口 $3.7K · 7 笔出口 $18.0K · 25 笔2024-02进口 $102.5K · 5 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-03进口 $90.8K · 8 笔出口 $6.3K · 12 笔2024-04进口 $9.1K · 4 笔出口 $16.7K · 20 笔2024-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $10.3K · 14 笔2024-06进口 $18.8K · 8 笔出口 $9.3K · 14 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $15.0K · 18 笔2024-08进口 $64.1K · 4 笔出口 $15.3K · 21 笔2024-09进口 $9.9K · 8 笔出口 $8.9K · 10 笔2024-10进口 $29.6K · 10 笔出口 $46.5K · 31 笔2024-11进口 $3.6K · 5 笔出口 $15.5K · 12 笔2024-12进口 $22.8K · 8 笔出口 $28.0K · 15 笔2025-01进口 $3.1K · 3 笔出口 $9.1K · 10 笔2025-02进口 $53.6K · 5 笔出口 $7.3K · 15 笔2025-03进口 $13.7K · 5 笔出口 $12.8K · 10 笔2025-04进口 $15.5K · 8 笔出口 $22.8K · 18 笔2025-05进口 $89.7K · 10 笔出口 $19.5K · 24 笔2025-06进口 $15.0K · 5 笔出口 $11.3K · 12 笔2025-07进口 $35.7K · 8 笔出口 $12.1K · 17 笔2025-08进口 $22.7K · 8 笔出口 $14.2K · 15 笔2025-09进口 $51.3K · 9 笔出口 $35.4K · 18 笔2025-10进口 $51.6K · 13 笔出口 $51.3K · 23 笔2025-11进口 $22.9K · 5 笔出口 $25.3K · 23 笔2025-12进口 $116.9K · 13 笔出口 $46.3K · 29 笔2026-01进口 $115.0K · 8 笔出口 $37.5K · 23 笔2026-02进口 $10.5K · 5 笔出口 $22.8K · 8 笔2026-03进口 $15.4K · 6 笔出口 $9.6K · 7 笔2026-04进口 $73.8K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2026-05进口 $202.2K · 4 笔出口 $15.0K · 12 笔2026-06进口 $109.8K · 7 笔出口 $6.4K · 7 笔2026-07进口 $75.8K · 7 笔出口 $6.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $12.7K · 12 笔2023-12进口 $60.1K · 8 笔出口 $22.7K · 23 笔2024-01进口 $3.7K · 7 笔出口 $18.0K · 25 笔2024-02进口 $102.5K · 5 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-03进口 $90.8K · 8 笔出口 $6.3K · 12 笔2024-04进口 $9.1K · 4 笔出口 $16.7K · 20 笔2024-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $10.3K · 14 笔2024-06进口 $18.8K · 8 笔出口 $9.3K · 14 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $15.0K · 18 笔2024-08进口 $64.1K · 4 笔出口 $15.3K · 21 笔2024-09进口 $9.9K · 8 笔出口 $8.9K · 10 笔2024-10进口 $29.6K · 10 笔出口 $46.5K · 31 笔2024-11进口 $3.6K · 5 笔出口 $15.5K · 12 笔2024-12进口 $22.8K · 8 笔出口 $28.0K · 15 笔2025-01进口 $3.1K · 3 笔出口 $9.1K · 10 笔2025-02进口 $53.6K · 5 笔出口 $7.3K · 15 笔2025-03进口 $13.7K · 5 笔出口 $12.8K · 10 笔2025-04进口 $15.5K · 8 笔出口 $22.8K · 18 笔2025-05进口 $89.7K · 10 笔出口 $19.5K · 24 笔2025-06进口 $15.0K · 5 笔出口 $11.3K · 12 笔2025-07进口 $35.7K · 8 笔出口 $12.1K · 17 笔2025-08进口 $22.7K · 8 笔出口 $14.2K · 15 笔2025-09进口 $51.3K · 9 笔出口 $35.4K · 18 笔2025-10进口 $51.6K · 13 笔出口 $51.3K · 23 笔2025-11进口 $22.9K · 5 笔出口 $25.3K · 23 笔2025-12进口 $116.9K · 13 笔出口 $46.3K · 29 笔2026-01进口 $115.0K · 8 笔出口 $37.5K · 23 笔2026-02进口 $10.5K · 5 笔出口 $22.8K · 8 笔2026-03进口 $15.4K · 6 笔出口 $9.6K · 7 笔2026-04进口 $73.8K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2026-05进口 $202.2K · 4 笔出口 $15.0K · 12 笔2026-06进口 $109.8K · 7 笔出口 $6.4K · 7 笔2026-07进口 $75.8K · 7 笔出口 $6.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702640158
企查查编码QVNM9M6UHY
成立日期2018-02-02
联系地址Nhà xưởng 4, Lô C3.1, Đường Đ 1, KCN Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUJIKAWA VIỆT NAM
企业英文名称TSUJIKAWA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 4, Lô C3.1, Đường Đ 1, KCN Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本113.56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
820890其他机器刀具
847990功能机器零件
844250印刷版及石印石
391000初级硅氧烷
401699其他硫化橡胶制品
370120未曝光拍立得胶片
722810高速钢棒材

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
844250印刷版及石印石
844399其他印刷机零件
321511黑色印刷墨水
392690其他塑料制品
691410其他瓷制品
340290工业清洁制剂
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$713.0K
日本119$595.2K
法国7$339.1K
印度尼西亚8$93.1K
印度16$84.6K
越南42$62.1K
中国台湾8$53.9K
土耳其4$32.7K
意大利6$24.8K
德国2$14.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南634$663.9K
埃及8$44.9K
印度尼西亚5$42.2K
马来西亚20$28.0K
日本2$7.0K
韩国1$3.3K
柬埔寨1$2.0K
中国台湾3$400

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Tsujikawa Engraving Co., Ltd.中国20$697.0K功能机器零件、其他机器刀具
Tsuji Kawachi Co., Ltd.日本49$410.4K滚压机零件、其他机器刀具
Hayat Egypt Hygienic Products S.A.E.埃及10$397.9K乙烯聚合物塑料、轻质无纺布
TsujiKawa India Private Ltd.印度18$96.5K高速钢棒材、滚压机零件
PT TSUJIKAWA INDONESIA印度尼西亚6$81.2K功能机器零件、造纸机械零件
Navitas Machinery Co., Ltd.日本34$59.1K其他硫化橡胶制品、其他陶瓷制品
Jujo Chemical Co., Ltd.日本24$36.3K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南30$17.2K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.22$11.5K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Noda Vietnam Co., Ltd.越南5$1.1K可互换冲压工具、其他机器刀具

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南99$116.1K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南29$92.4K甲醇、印刷标签
Astee Horie VN Co., Ltd.越南69$64.5K其他塑料制品、油漆溶剂
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南78$64.2KABS共聚物、其他钢铁制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南51$43.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南40$37.2KABS共聚物、瓦楞纸箱
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南21$21.7K其他饱和聚酯、聚甲醛
FC Vietnam Corporation越南43$13.6KABS共聚物、其他纸制品
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南44$11.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南23$8.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29金刚石砂轮Tsuji Kawachi Co., Ltd.日本$4.3K
2026-07-27印刷版及石印石Navitas Machinery Co., Ltd.日本$65
2026-07-24电热电阻器Tsuji Kawachi Co., Ltd.日本$73
2026-07-14其他塑料制品Navitas Machinery Co., Ltd.日本$118
2026-07-14其他塑料制品Navitas Machinery Co., Ltd.日本$252
2026-07-14其他硫化橡胶制品Navitas Machinery Co., Ltd.中国台湾$73
2026-07-14数控圆柱磨床Tsuji Kawachi Co., Ltd.日本$68.9K
2026-07-14其他铝制品Navitas Machinery Co., Ltd.中国台湾$260
2026-07-02初级硅氧烷Navitas Machinery Co., Ltd.日本$1.7K
2026-07-01数据处理机Tsuji Kawachi Co., Ltd.日本$56

出口(共 676)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他印刷机零件FC Vietnam Corporation越南$514
2026-07-29其他印刷机零件FC Vietnam Corporation越南$514
2026-07-27其他机器刀具Young Chemical Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-07-27其他机器刀具Young Chemical Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-01其他印刷机零件Astee Horie VN Co., Ltd.越南$75
2026-07-01其他印刷机零件Astee Horie VN Co., Ltd.越南$258
2026-07-01其他硫化橡胶制品Astee Horie VN Co., Ltd.越南$540
2026-07-01其他塑料包装制品Astee Horie VN Co., Ltd.越南$71
2026-07-01其他硫化橡胶制品Astee Horie VN Co., Ltd.越南$304
2026-07-01其他硫化橡胶制品Astee Horie VN Co., Ltd.越南$191

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TsujiKawa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →